Quyết định 42/2026/QĐ-TTg: 2.441 cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính — SME kiểm tra mình có tên không trước 25/9/2026
Quyết định 42/2026/QĐ-TTg đưa 2.441 cơ sở thuộc 6 lĩnh vực vào danh mục phải kiểm kê khí nhà kính từ 25/9/2026. Cách SME tự xác định mình có thuộc phạm vi.
14 tháng 8, 2026 · 18 phút

Ảnh: Vietnam Real Estate / Pexels (free license)
Tóm tắt nhanh
Ngày 10/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Quyết định số 42/2026/QĐ-TTg ban hành Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật), thay thế Quyết định 13/2024/QĐ-TTg và có hiệu lực từ 25/9/2026. Danh mục gồm 2.441 cơ sở thuộc 6 lĩnh vực, phân theo bộ chủ quản: ngành Công Thương 1.916 cơ sở, ngành Xây dựng 411 cơ sở xây dựng và 53 cơ sở giao thông vận tải, ngành Nông nghiệp và Môi trường 61 cơ sở. Bài này không dạy cách làm kiểm kê mà trả lời một câu hỏi hẹp hơn và cấp bách hơn với doanh nghiệp vừa và nhỏ: bạn có nằm trong phạm vi áp dụng không, tra ở đâu, và phải làm gì trước ngày hiệu lực. Bài dựng bài tự kiểm theo ba tiêu chí ngưỡng của Điều 6 Nghị định 06/2022/NĐ-CP (đã đối chiếu bản PDF Công báo và kiểm cả hai nghị định sửa đổi 119/2025 và 83/2026 để xác nhận ngưỡng còn hiệu lực), hướng dẫn tra đúng phụ lục theo bộ chủ quản thay vì đọc cả tệp, dựng lịch ngược tới 25/9/2026, và tách bạch hai cơ chế thường bị nhầm: vào danh mục kiểm kê không đồng nghĩa với được phân bổ hạn ngạch phát thải. Bài cũng nói rõ vì sao các bản tin ghi hai con số khác nhau và vì sao bài dùng 2.441.
Trả lời nhanh: nếu doanh nghiệp bạn hoạt động trong sáu lĩnh vực năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, các quá trình công nghiệp, nông nghiệp - lâm nghiệp - sử dụng đất hoặc chất thải, thì từ 25/9/2026 bạn cần biết chắc mình có nằm trong danh mục 2.441 cơ sở ban hành kèm Quyết định 42/2026/QĐ-TTg hay không. Có tên trong danh mục nghĩa là phát sinh nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở và nộp báo cáo theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP. Không có tên chưa chắc là an toàn lâu dài, vì danh mục được rà soát và cập nhật định kỳ. Bài này không dạy cách làm kiểm kê — nó chỉ giúp bạn xác định phạm vi áp dụng và dựng lịch việc trước mốc hiệu lực.
Cập nhật lần cuối: 14/08/2026.
Tóm tắt nhanh cho người bận
Bảy ý cần nhớ nếu bạn chỉ có ba phút:
- Văn bản: Quyết định số 42/2026/QĐ-TTg do Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký ngày 10/8/2026, ban hành Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật).
- Hiệu lực: từ ngày 25/9/2026. Đây là mốc bạn phải tính ngược.
- Quy mô: 2.441 cơ sở, thuộc 6 lĩnh vực.
- Phân theo bộ chủ quản: ngành Công Thương 1.916 cơ sở; ngành Xây dựng 411 cơ sở lĩnh vực xây dựng và 53 cơ sở lĩnh vực giao thông vận tải; ngành Nông nghiệp và Môi trường 61 cơ sở.
- Nghĩa vụ phát sinh: kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở và nộp báo cáo theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP và Nghị định 83/2026/NĐ-CP.
- Tiêu chí nền: cơ sở phát thải từ 3.000 tấn CO₂ tương đương mỗi năm trở lên, hoặc thuộc một trong bốn trường hợp ngưỡng năng lượng và công suất xử lý chất thải tại Điều 6 Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
- Danh mục không đứng yên: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm rà soát, cập nhật thông tin cơ sở trên địa bàn; Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì trình Thủ tướng cập nhật danh mục.
Dữ kiện chính — mỗi dòng là một điểm kiểm chứng được, kèm nguồn tại chỗ:
- Danh mục cập nhật gồm 2.441 cơ sở thuộc 6 lĩnh vực, theo Báo Đấu thầu ngày 12/8/2026.
- Phân bổ theo bộ chủ quản: 1.916 + 411 + 53 + 61, theo Báo Đầu tư ngày 12/8/2026. Bốn con số này cộng lại đúng bằng 2.441.
- Riêng hai lĩnh vực giao thông vận tải và xây dựng có 464 cơ sở, theo Báo Xây dựng ngày 11/8/2026.
- Ngưỡng xác định đối tượng nằm ở Điều 6 khoản 1 bản PDF Công báo của Nghị định 06/2022/NĐ-CP: từ 3.000 tấn CO₂ tương đương mỗi năm, hoặc 1.000 TOE mỗi năm, hoặc cơ sở xử lý chất thải rắn công suất từ 65.000 tấn mỗi năm.
- Quyết định có hiệu lực từ 25/9/2026, theo VietnamPlus ngày 11/8/2026 và bản tiếng Anh của Báo Chính phủ ngày 12/8/2026.

Bài tự kiểm ba ngưỡng: doanh nghiệp bạn có thuộc diện không
Trả lời thẳng: có hai câu hỏi tách rời nhau, và bạn phải trả lời cả hai. Câu thứ nhất là tên cơ sở của tôi có nằm trong danh mục kèm Quyết định 42/2026 hay không — đây là câu hỏi tra cứu, có hoặc không, không suy đoán được. Câu thứ hai là cơ sở của tôi có vượt các ngưỡng làm căn cứ xây dựng danh mục hay không — đây là câu hỏi tự đo, và nó quan trọng kể cả khi lần này bạn chưa có tên, vì danh mục được rà soát cập nhật theo chu kỳ. Rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chỉ hỏi câu thứ nhất, thấy không có tên thì đóng hồ sơ lại, rồi hai năm sau bị đưa vào danh mục mà không kịp chuẩn bị dữ liệu.
Ngưỡng nằm ở Điều 6 khoản 1 Nghị định 06/2022/NĐ-CP. Chúng tôi đã đọc trực tiếp bản PDF Công báo trên máy chủ datafiles.chinhphu.vn thay vì dẫn lại báo, vì đây là con số quyết định việc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý hay không. Nguyên văn khoản 1: cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê là cơ sở có mức phát thải khí nhà kính hằng năm từ 3.000 tấn CO₂ tương đương trở lên, hoặc thuộc một trong các trường hợp liệt kê tại các điểm a, b, c, d. Bốn trường hợp đó là nhà máy nhiệt điện và cơ sở sản xuất công nghiệp tiêu thụ từ 1.000 tấn dầu tương đương mỗi năm; công ty kinh doanh vận tải hàng hoá tiêu thụ nhiên liệu từ 1.000 TOE mỗi năm; toà nhà thương mại tiêu thụ năng lượng từ 1.000 TOE mỗi năm; và cơ sở xử lý chất thải rắn có công suất hoạt động từ 65.000 tấn mỗi năm.
Một điểm mà hầu hết bản tin bỏ qua, và là lý do chúng tôi phải mở tiếp hai văn bản nữa: Nghị định 06/2022 đã bị sửa đổi hai lần. Chúng tôi đã kiểm bản PDF Công báo của Nghị định 119/2025/NĐ-CP ngày 9/6/2025 — văn bản này sửa Điều 2, Điều 3, Điều 7, Điều 8, Điều 9 và các điều sau đó, không chạm vào Điều 6. Chúng tôi cũng đọc toàn văn Nghị định 83/2026/NĐ-CP ngày 23/3/2026 và xác nhận nghị định này chỉ sửa Điều 24, Điều 26 và thay thế một số mẫu tại Phụ lục VI — toàn bộ là thủ tục hành chính về các chất được kiểm soát, không đụng tới ngưỡng kiểm kê. Kết luận: ba ngưỡng dưới đây vẫn là ngưỡng đang có hiệu lực tại thời điểm 14/8/2026.
| Nhóm tiêu chí | Ngưỡng | Áp cho ai | Chứng từ bạn cần để tự đo |
|---|---|---|---|
| Mức phát thải | Từ 3.000 tấn CO₂ tương đương mỗi năm trở lên | Mọi cơ sở phát thải, không phân biệt ngành | Kết quả kiểm kê hoặc ước tính phát thải theo dữ liệu hoạt động của cơ sở |
| Tiêu thụ năng lượng - sản xuất | Từ 1.000 TOE mỗi năm trở lên | Nhà máy nhiệt điện; cơ sở sản xuất công nghiệp | Hoá đơn điện theo kWh, sổ nhập nhiên liệu (DO, FO, LPG, than) cả năm |
| Tiêu thụ năng lượng - vận tải | Từ 1.000 TOE mỗi năm trở lên | Công ty kinh doanh vận tải hàng hoá | Nhật ký nhiên liệu đội xe, hoá đơn xăng dầu theo lít |
| Tiêu thụ năng lượng - toà nhà | Từ 1.000 TOE mỗi năm trở lên | Toà nhà thương mại | Hoá đơn điện, dầu chạy máy phát, khí đốt của toàn toà nhà |
| Công suất xử lý chất thải | Từ 65.000 tấn mỗi năm trở lên | Cơ sở xử lý chất thải rắn | Hồ sơ công suất thiết kế và khối lượng tiếp nhận thực tế |
Có một lối tắt hợp pháp và rất ít doanh nghiệp dùng. Ngưỡng 1.000 TOE mỗi năm trùng đúng với tiêu chí xác định cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm tại Điều 3 Nghị định 30/2026/NĐ-CP ngày 21/1/2026 hướng dẫn Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả — nghị định này thay thế Nghị định 21/2011/NĐ-CP. Điều 4 của nghị định đó giao Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt và ban hành danh sách cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm trên địa bàn mỗi năm một lần trước ngày 31 tháng 3. Nói cách khác, nếu tên nhà máy của bạn đã có trên danh sách trọng điểm do tỉnh công bố, thì bạn gần như chắc chắn đã vượt mốc 1.000 TOE, và câu hỏi kiểm kê khí nhà kính không còn là chuyện giả định nữa. Tra danh sách của tỉnh nhanh hơn nhiều so với tự dựng bảng năng lượng từ đầu. Nếu bạn đang chạy hệ thống quản lý năng lượng, dữ liệu này thường đã có sẵn — xem thêm bài tiết kiệm năng lượng nhà xưởng theo ISO 50001.
Quyết định 42/2026 thay đổi những gì so với trước
Trả lời thẳng: Quyết định 42/2026/QĐ-TTg không tạo ra nghĩa vụ mới, nó vẽ lại đường biên của nghĩa vụ đã có. Nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở đã tồn tại từ Nghị định 06/2022/NĐ-CP. Cái mà mỗi lần cập nhật danh mục làm thay đổi là ai rơi vào phạm vi. Với một doanh nghiệp vừa và nhỏ, đó lại chính là điều quan trọng nhất: khác biệt giữa ESG tự nguyện và nghĩa vụ có chế tài nằm đúng ở chỗ tên cơ sở của bạn có trên danh mục hay không.
Nội dung chính của quyết định gồm hai phần. Phần thứ nhất là danh mục sáu lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê. Theo bản tường thuật của Báo Đầu tư và VietnamPlus, sáu lĩnh vực đó là: năng lượng, bao gồm công nghiệp sản xuất năng lượng, tiêu thụ năng lượng trong công nghiệp - thương mại - dịch vụ - dân dụng, khai thác than, khai thác dầu và khí tự nhiên; giao thông vận tải, phần tiêu thụ năng lượng; xây dựng, gồm tiêu thụ năng lượng trong ngành xây dựng và các quá trình công nghiệp trong sản xuất vật liệu xây dựng; các quá trình công nghiệp, gồm sản xuất hoá chất, luyện kim, công nghiệp điện tử, sử dụng sản phẩm thay thế cho các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, sản xuất và sử dụng các sản phẩm công nghiệp khác; nông nghiệp - lâm nghiệp và sử dụng đất, gồm chăn nuôi, lâm nghiệp và thay đổi sử dụng đất, trồng trọt, tiêu thụ năng lượng trong nông nghiệp - lâm nghiệp - thuỷ sản, và các nguồn phát thải khác trong nông nghiệp; cuối cùng là chất thải, gồm bãi chôn lấp chất thải rắn, xử lý chất thải rắn bằng phương pháp sinh học, thiêu đốt và đốt lộ thiên chất thải, xử lý và xả thải nước thải.
Phần thứ hai là danh mục cơ sở, tách theo bộ chủ quản. Đây là chỗ hay gây nhầm nhất, nên cần nói rõ một điểm về bộ máy: Bộ Xây dựng hiện quản cả mảng giao thông vận tải, nên trong danh mục thuộc ngành Xây dựng có cả 53 cơ sở lĩnh vực giao thông vận tải bên cạnh 411 cơ sở lĩnh vực xây dựng. Tương tự, cơ quan chủ trì cập nhật danh mục hiện nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường, không phải Bộ Tài nguyên và Môi trường như tên gọi ghi trong bản Nghị định 06/2022 ban hành năm 2022. Nếu bạn tra tài liệu cũ và tìm theo tên bộ cũ, bạn sẽ đi nhầm cửa.
Quyết định cũng phân vai rõ cho từng cấp. Các cơ sở trong danh mục có trách nhiệm thực hiện kiểm kê cấp cơ sở theo hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, đồng thời xây dựng và nộp báo cáo theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP và Nghị định 83/2026/NĐ-CP. Các bộ có trách nhiệm hướng dẫn, đôn đốc và kiểm tra. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố chỉ đạo cơ quan chuyên môn đôn đốc cơ sở trên địa bàn, đồng thời phối hợp rà soát, cập nhật thông tin và chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ của danh mục cơ sở trên địa bàn. Vế cuối cùng đó là lý do vì sao mục "chưa có tên nhưng sắp có" ở phần sau không phải chuyện lý thuyết.

Tra tên trong danh mục: đi đúng phụ lục theo bộ chủ quản
Trả lời thẳng: đừng mở cả tệp danh mục rồi cuộn tìm — hãy xác định bộ chủ quản trước, rồi chỉ mở đúng phụ lục của bộ đó. Danh mục 2.441 cơ sở được chia theo ngành quản lý chứ không xếp theo tỉnh hay theo bảng chữ cái của tên doanh nghiệp. Với một người phụ trách HSE hoặc kế toán trưởng đang phải trả lời sếp trong buổi chiều, đi đúng phụ lục là khác biệt giữa mười phút và nửa ngày.
Cách xác định bộ chủ quản khá cơ học. Nếu cơ sở của bạn là nhà máy sản xuất công nghiệp, cơ sở năng lượng, hoá chất, luyện kim, điện tử, dệt may, chế biến thực phẩm quy mô công nghiệp — gần như chắc chắn bạn thuộc phụ lục ngành Công Thương, nhóm đông nhất với 1.916 cơ sở. Nếu bạn sản xuất xi măng, gạch, kính xây dựng, bê tông, hoặc vận hành toà nhà thương mại lớn, bạn thuộc phần xây dựng. Nếu bạn là doanh nghiệp vận tải hàng hoá quy mô lớn hoặc đơn vị khai thác cảng, hãy tìm ở phần giao thông vận tải — vẫn nằm trong danh mục thuộc ngành Xây dựng. Nếu bạn là trang trại chăn nuôi quy mô lớn, cơ sở chế biến nông sản gắn với đất và rừng, hoặc cơ sở xử lý chất thải, bạn thuộc phụ lục ngành Nông nghiệp và Môi trường, nhóm nhỏ nhất với 61 cơ sở.
| Phụ lục theo ngành | Số cơ sở | Loại hình điển hình | Đầu mối hướng dẫn |
|---|---|---|---|
| Ngành Công Thương | 1.916 | Nhà máy sản xuất công nghiệp, cơ sở năng lượng, hoá chất, luyện kim, điện tử | Bộ Công Thương |
| Ngành Xây dựng — lĩnh vực xây dựng | 411 | Sản xuất vật liệu xây dựng, tiêu thụ năng lượng ngành xây dựng | Bộ Xây dựng |
| Ngành Xây dựng — lĩnh vực giao thông vận tải | 53 | Tiêu thụ năng lượng trong giao thông vận tải | Bộ Xây dựng |
| Ngành Nông nghiệp và Môi trường | 61 | Chăn nuôi, lâm nghiệp và sử dụng đất, trồng trọt, chất thải | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
| Tổng cộng | 2.441 | 6 lĩnh vực | Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì cập nhật danh mục |
Ba lưu ý thực hành khi tra. Thứ nhất, tra theo tên pháp nhân và địa chỉ cơ sở, không tra theo tên thương hiệu — danh mục ghi theo cơ sở, và một pháp nhân có nhiều nhà máy thì mỗi nhà máy là một dòng riêng. Thứ hai, nếu doanh nghiệp bạn vừa đổi tên, sáp nhập, hoặc di dời nhà xưởng sau lần cập nhật danh mục trước, hãy tra cả tên cũ; sai lệch thông tin trên danh mục thuộc phần việc rà soát của Ủy ban nhân dân tỉnh và bạn nên chủ động báo lại. Thứ ba, đơn vị vận tải có nhiều chi nhánh cần chú ý nguyên tắc xác định cơ sở theo địa chỉ: Nghị định 30/2026/NĐ-CP quy định rõ với cơ sở vận tải có chi nhánh hoặc đơn vị trực thuộc hoạt động tại nhiều địa chỉ khác nhau thì mỗi địa chỉ được xác định là một cơ sở vận tải. Cách chia nhỏ này ảnh hưởng trực tiếp tới việc bạn có chạm ngưỡng hay không.
Vì sao có hai con số 2.441 và 2.411 — và bài này dùng số nào
Trả lời thẳng: bài này dùng 2.441, vì đó là con số duy nhất khớp với phép cộng bốn phần của chính danh mục. 1.916 cộng 411 cộng 53 cộng 61 bằng đúng 2.441. Chúng tôi nói rõ chuyện này thay vì lặng lẽ chọn một số, bởi vì bạn đọc rất có thể đã thấy con số khác trên một tờ báo khác và cần biết nên tin cái nào.
Cụ thể, Báo Đấu thầu, Báo Đầu tư, VietnamPlus và bản tiếng Anh của Vietnam Investment Review đều ghi 2.441 cơ sở, và đều liệt kê đủ bốn phần cộng lại đúng bằng con số đó. Trong khi đó Dân trí ngày 12/8/2026 ghi danh mục mới gồm 2.411 cơ sở. Hai con số chỉ khác nhau ở vị trí hai chữ số cuối, đúng kiểu lỗi hoán vị chữ số khi biên tập. Vì phép cộng đứng về phía 2.441, chúng tôi dùng 2.441.
Đi kèm là một điểm chúng tôi cố ý không viết: mức tăng so với danh mục ban hành năm 2024. Các bản tin đưa những con số khác nhau cho cùng một phép trừ — Dân trí ghi tăng 245 cơ sở, còn Vietnam Investment Review ghi tăng 274. Khi các nguồn không thống nhất về một con số mà chúng tôi không tự kiểm chứng được từ chính hai văn bản gốc, cách xử lý đúng là bỏ con số đó khỏi bài, chứ không phải chọn con số nghe hợp lý nhất rồi gắn một nguồn vào. Điều duy nhất chắc chắn và cũng là điều có ích cho bạn: phạm vi danh mục đang mở rộng qua từng kỳ cập nhật. Theo Dân trí, Quyết định 01/2022 đưa 1.912 cơ sở vào danh mục, Quyết định 13/2024 nâng lên 2.166 cơ sở, và lần này là bản cập nhật thứ ba.
Vì sao chúng tôi dài dòng về một con số? Bởi vì đây là bài viết về phạm vi áp dụng của một nghĩa vụ pháp lý. Nếu một doanh nghiệp đọc bài này rồi đi họp với hội đồng quản trị, con số phải đúng và nguồn phải mở ra được. Một bài viết về ESG mà lỏng lẻo ngay ở con số nền thì không giúp gì cho việc chống rửa xanh — nó chỉ chuyển sự lỏng lẻo sang một chỗ khác.
Lịch ngược tới 25/9/2026: việc nào trước, việc nào sau
Trả lời thẳng: mốc 25/9/2026 là ngày quyết định có hiệu lực, không phải hạn nộp báo cáo kiểm kê. Đây là chỗ dễ hoảng loạn không cần thiết. Từ ngày đó, danh mục cập nhật bắt đầu áp dụng và cơ sở có tên chính thức nằm trong phạm vi điều chỉnh; còn kỳ báo cáo, biểu mẫu và thời hạn nộp thì theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và hướng dẫn của bộ quản lý lĩnh vực. Việc bạn cần làm trước 25/9 là xác lập vị thế và dựng dữ liệu, không phải nộp gấp một bản báo cáo.
Trình tự hợp lý gồm bốn nhóm việc. Nhóm thứ nhất là xác định phạm vi: tra danh mục, xác nhận bộ chủ quản, lập danh sách toàn bộ cơ sở của doanh nghiệp và đánh dấu cơ sở nào có tên. Nhóm thứ hai là chỉ định người chịu trách nhiệm — một đầu mối duy nhất có quyền yêu cầu dữ liệu từ kế toán, kỹ thuật, mua hàng và bộ phận an toàn - môi trường; thiếu bước này thì mọi bước sau đều chậm. Nhóm thứ ba là gom dữ liệu hoạt động của một năm đầy đủ theo lượng chứ không theo tiền: kWh điện, lít dầu, kilôgam gas, tấn than, tấn chất thải. Nhóm thứ tư mới là chọn phương pháp và bắt tay vào tính, và đây là lúc bài kiểm kê khí nhà kính Scope 1, 2, 3 cho SME trở nên hữu dụng — bài đó đi vào phương pháp, còn bài này chỉ nói ai phải làm.
| Giai đoạn | Việc cần xong | Ai làm | Đầu ra kiểm chứng được |
|---|---|---|---|
| Ngay khi đọc bài này | Tra danh mục theo đúng phụ lục bộ chủ quản; tra cả danh sách cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm của tỉnh | Pháp chế hoặc HSE | Kết luận có tên hay không, kèm ảnh chụp dòng trong danh mục |
| Tuần kế tiếp | Chỉ định đầu mối dữ liệu và thông báo nội bộ bằng văn bản | Ban giám đốc | Quyết định phân công có chữ ký |
| Trước ngày hiệu lực 25/9/2026 | Gom đủ dữ liệu hoạt động 12 tháng theo đơn vị lượng; rà soát khoảng trống chứng từ | Kế toán, kỹ thuật, mua hàng, HSE | Một bảng dữ liệu hoạt động duy nhất, có nguồn cho từng dòng |
| Sau ngày hiệu lực | Thực hiện kiểm kê cấp cơ sở và lập báo cáo theo hướng dẫn của bộ quản lý lĩnh vực | Đội nội bộ hoặc đơn vị tư vấn | Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở |
| Liên tục | Theo dõi thông tin cơ sở trên địa bàn do Ủy ban nhân dân tỉnh rà soát, cập nhật | Đầu mối dữ liệu | Hồ sơ trao đổi với cơ quan chuyên môn của tỉnh |
Một mẹo nhỏ nhưng tiết kiệm rất nhiều thời gian: khi yêu cầu hoá đơn điện, hãy nói rõ bạn cần sản lượng kWh theo từng kỳ, không phải số tiền. Rất nhiều bộ hồ sơ gửi sang tư vấn chỉ có tổng tiền, và việc quy ngược từ tiền ra lượng vừa mất thời gian vừa sai số, đặc biệt khi biểu giá thay đổi giữa năm. Điều tương tự áp dụng cho nhiên liệu: cần số lít và số kilôgam, kèm loại nhiên liệu.
Chưa có tên nhưng sắp có: nhóm SME cần lo trước
Trả lời thẳng: không có tên trong danh mục lần này không phải một tấm vé miễn trừ vĩnh viễn. Quyết định 42/2026 giao Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố chủ trì phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng rà soát, cập nhật thông tin đối với các cơ sở phát thải khí nhà kính trên địa bàn quản lý, và chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ của danh mục trên địa bàn. Cơ chế cập nhật này chạy song song với việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì trình Thủ tướng cập nhật danh mục.
Nhóm doanh nghiệp nên chuẩn bị trước gồm ba dạng. Dạng thứ nhất là nhà máy đang tăng công suất: bạn vừa lắp thêm dây chuyền, thêm ca sản xuất, hoặc chuyển từ thuê gia công sang tự sản xuất — mức tiêu thụ năng lượng năm nay có thể đã khác hẳn năm mà danh mục lấy số. Dạng thứ hai là doanh nghiệp vừa hợp nhất hoặc mua lại cơ sở khác, khiến tổng tiêu thụ trên cùng một địa chỉ vượt ngưỡng dù từng cơ sở đơn lẻ trước đó chưa vượt. Dạng thứ ba là cơ sở xử lý chất thải rắn đang mở rộng công suất tiếp nhận tiến gần mốc 65.000 tấn mỗi năm.
Với ba nhóm này, việc nên làm không phải là chờ tới kỳ cập nhật kế tiếp rồi mới cuống. Chi phí thật của kiểm kê không nằm ở khâu tính toán mà nằm ở khâu đi tìm dữ liệu quá khứ — hoá đơn năm ngoái, nhật ký lò hơi đã cất kho, hồ sơ nạp môi chất lạnh của một nhà thầu bảo trì đã đổi. Doanh nghiệp bắt đầu ghi chép có hệ thống từ hôm nay sẽ tốn ít hơn hẳn doanh nghiệp bắt đầu sau khi nhận công văn. Đây cũng là lập luận trung tâm của bài lộ trình net zero cho SME: dữ liệu là tài sản tích luỹ, không phải thứ mua gấp được.
Vào danh mục không đồng nghĩa với được phân bổ hạn ngạch
Trả lời thẳng: đây là hai cơ chế khác nhau, và nhầm lẫn giữa chúng dẫn tới những kỳ vọng sai về tài chính. Nằm trong danh mục kiểm kê nghĩa là bạn phải đo và báo cáo lượng phát thải của mình. Được phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính là một bước khác, áp cho một tập cơ sở hẹp hơn nhiều, và mới là thứ mở cửa vào hoạt động mua bán hạn ngạch trên sàn giao dịch.
Căn cứ pháp lý cho sự phân biệt này nằm ngay trong bản sửa đổi. Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa điểm b khoản 4 Điều 7 của Nghị định 06/2022/NĐ-CP theo hướng nói rõ: giai đoạn từ năm 2025 đến hết năm 2030, các cơ sở được phân bổ hạn ngạch có trách nhiệm xây dựng và thực hiện các biện pháp giảm nhẹ phù hợp với hạn ngạch được phân bổ; còn các cơ sở chưa được phân bổ hạn ngạch thì có trách nhiệm xây dựng, thực hiện kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cấp cơ sở theo Điều 13. Nói cách khác, văn bản pháp luật tự nó đã chia hai nhóm, và phần lớn trong 2.441 cơ sở thuộc nhóm thứ hai.
| Tiêu chí | Nằm trong danh mục kiểm kê | Được phân bổ hạn ngạch phát thải |
|---|---|---|
| Văn bản xác lập | Quyết định của Thủ tướng ban hành danh mục — hiện là Quyết định 42/2026/QĐ-TTg | Quyết định phân bổ hạn ngạch của cơ quan có thẩm quyền |
| Quy mô đối tượng | 2.441 cơ sở thuộc 6 lĩnh vực | Hẹp hơn nhiều, tập trung ở các ngành phát thải lớn |
| Nghĩa vụ chính | Kiểm kê cấp cơ sở và nộp báo cáo | Giữ phát thải trong hạn ngạch được phân bổ |
| Với cơ sở chưa được phân bổ | Vẫn phải kiểm kê | Xây dựng và thực hiện kế hoạch giảm nhẹ cấp cơ sở theo Điều 13 Nghị định 06/2022/NĐ-CP |
| Liên quan tới sàn giao dịch | Không trực tiếp | Có — hạn ngạch là hàng hoá giao dịch |
Thực tế này có hệ quả rất cụ thể cho kế hoạch tài chính. Một doanh nghiệp vừa và nhỏ mới vào danh mục kiểm kê không nên lập ngân sách dựa trên giả định sẽ bán được hạn ngạch dư. Cái bạn nhận được ngay là một nghĩa vụ đo đạc và một bộ dữ liệu; cái bạn có thể nhận được về sau, nếu đủ điều kiện, là quyền tham gia các cơ chế thị trường. Đảo ngược thứ tự đó là công thức dẫn tới thất vọng và tới những phát ngôn quá đà với nhà đầu tư.
Bối cảnh: sàn carbon đã chạy, danh mục là cửa đầu tiên
Trả lời thẳng: nghĩa vụ kiểm kê không tồn tại độc lập — nó là bước đầu của một chuỗi hạ tầng đã bắt đầu vận hành trong năm 2026. Hiểu chuỗi này giúp doanh nghiệp thấy vì sao đầu tư vào dữ liệu phát thải không phải chi phí tuân thủ thuần tuý.
Tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026 tổ chức ngày 14/8/2026 tại TP.HCM, theo tường thuật của Báo Sài Gòn Giải Phóng, đại diện Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội cho biết sau hơn hai tháng vận hành thí điểm, hệ thống giao dịch carbon hoạt động ổn định và kết nối với Hệ thống đăng ký quốc gia của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Tính đến thời điểm diễn đàn, 92 tổ chức đã đăng ký tham gia thị trường, chủ yếu thuộc ba lĩnh vực phát thải lớn là thép, xi măng và nhiệt điện; hệ thống đăng ký quốc gia đang quản lý khoảng 510 triệu tấn CO₂ tương đương hạn ngạch cho giai đoạn 2025-2026. Cũng theo nguồn này, phiên giao dịch đầu tiên ngày 29/6/2026 của mã hạn ngạch VN2025 ghi nhận khối lượng 1.210 tấn CO₂ tương đương, giá đóng cửa 130.000 đồng mỗi tấn, tổng giá trị giao dịch 161,66 triệu đồng.
Đặt hai dữ kiện cạnh nhau thì bức tranh rõ: 2.441 cơ sở phải đo, trong khi mới 92 tổ chức đăng ký tham gia thị trường. Khoảng cách đó chính là quãng đường mà phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là nhóm vừa và nhỏ, sẽ đi trong vài năm tới. Nếu bạn muốn hiểu đầu kia của chuỗi trước khi tới đó, đọc thêm bài thị trường carbon Việt Nam cho SME. Còn nếu khách hàng châu Âu của bạn đang hỏi số liệu phát thải cho hàng xuất khẩu, thì dữ liệu kiểm kê chính là thứ họ cần — xem hướng dẫn tuân thủ CBAM cho SME xuất khẩu.
Vì sao bài này không in bảng quy đổi TOE
Trả lời thẳng: vì chúng tôi không xác minh được một bảng hệ số quy đổi đang còn hiệu lực từ nguồn chính thức, và in một bảng sai còn tệ hơn không in. Đây là điểm mà chúng tôi cố ý làm khác các bài hướng dẫn khác đang lan truyền.
Vấn đề như sau. Ngưỡng 1.000 TOE là ngưỡng pháp lý và đã được xác nhận từ nguồn sơ cấp. Nhưng để tự đổi hoá đơn điện, dầu và than sang TOE, doanh nghiệp cần một bảng hệ số quy đổi. Bảng hệ số phổ biến nhất đang lưu hành trên internet Việt Nam được dẫn từ phụ lục một thông tư của Bộ Công Thương ban hành năm 2014, tức là văn bản hướng dẫn cho Nghị định 21/2011/NĐ-CP. Mà Nghị định 21/2011 đã bị Nghị định 30/2026/NĐ-CP ngày 21/1/2026 thay thế. Chúng tôi đã đọc toàn văn bản PDF Công báo của nghị định mới và không tìm thấy bảng hệ số quy đổi trong đó; đồng thời không xác minh được tình trạng hiệu lực hiện tại của thông tư 2014 kia từ một nguồn chính thức. Trong tình huống đó, quy tắc biên tập của chúng tôi là bỏ con số, không gắn nhãn "tham khảo" để lách.
Vậy doanh nghiệp làm gì thay thế? Ba việc, đều làm được trong buổi sáng. Một, tra danh sách cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành hằng năm trước ngày 31 tháng 3 theo Điều 4 Nghị định 30/2026/NĐ-CP — danh sách này được lập trên chính ngưỡng 1.000 TOE, nên nó trả lời câu hỏi giúp bạn. Hai, hỏi thẳng Sở Công Thương địa phương về bộ hệ số quy đổi đang áp dụng cho kỳ báo cáo hiện hành; đây là câu hỏi hành chính bình thường, không phải chuyện nhạy cảm. Ba, gom sẵn dữ liệu thô theo đơn vị lượng — kWh, lít, kilôgam, tấn — vì bất kể hệ số nào được áp dụng, dữ liệu thô vẫn là thứ bạn phải có, và nó cũng là đầu vào của bước kiểm kê sau này.
Chống rửa xanh: chỉ cam kết cái đo được
Trả lời thẳng: có tên trong danh mục kiểm kê không phải một thành tích môi trường, và cũng không phải một vết nhơ — nó chỉ là một dữ kiện về quy mô. Cách doanh nghiệp truyền thông về việc này quyết định rủi ro pháp lý nhiều hơn bản thân con số phát thải.
Có ba kiểu phát ngôn nên tránh. Thứ nhất là biến nghĩa vụ thành cam kết tự nguyện trong truyền thông, kiểu nói doanh nghiệp "chủ động tham gia chương trình kiểm kê quốc gia" trong khi thực chất là bị đưa vào danh mục bắt buộc. Thứ hai là công bố một con số phát thải mà không nói rõ phạm vi và kỳ đo, khiến người đọc tưởng đó là toàn bộ dấu chân carbon của doanh nghiệp. Thứ ba là suy diễn từ việc kiểm kê sang tuyên bố trung hoà carbon hoặc phát thải ròng bằng không — hai chuyện cách nhau rất xa, và tuyên bố kiểu đó cần bằng chứng hoàn toàn khác. Nguyên tắc nhất quán ở đây: công bố về đặc tính môi trường phải có căn cứ, phải nêu rõ phạm vi và kỳ chốt, và không được gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng hay đối tác. Bài nhãn xanh Việt Nam và chống greenwashing cho SME đi sâu hơn vào khung này.
GROW không hứa rằng việc kiểm kê sẽ tự làm giảm phát thải của doanh nghiệp bạn — nó không làm điều đó. Kiểm kê là phép đo; giảm phát thải là các quyết định đầu tư và vận hành sau phép đo. Điều chúng tôi làm được, thông qua trụ cột Tư vấn Chuyển đổi Xanh, là giúp bạn xác định đúng phạm vi áp dụng, dựng bộ dữ liệu hoạt động sạch, và chuẩn bị hồ sơ cho kỳ báo cáo mà không phải chạy nước rút. Đặt lịch tư vấn miễn phí nếu bạn cần một buổi rà soát nhanh xem cơ sở của mình có nằm trong danh mục 2.441 hay không và dữ liệu đang thiếu ở đâu.
Chốt lại: Quyết định 42/2026/QĐ-TTg không tạo ra nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính mới mà vẽ lại đường biên của nghĩa vụ đã có — với 2.441 cơ sở thuộc 6 lĩnh vực và mốc hiệu lực 25/9/2026, việc cấp bách nhất của một doanh nghiệp vừa và nhỏ không phải là nộp báo cáo mà là xác định chắc chắn mình có nằm trong phạm vi hay không, rồi bắt đầu gom dữ liệu hoạt động theo đơn vị lượng ngay từ bây giờ.
Câu hỏi thường gặp
Quyết định 42/2026/QĐ-TTg có hiệu lực từ ngày nào?
Từ ngày 25/9/2026. Quyết định do Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký ngày 10/8/2026, ban hành Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật). Lưu ý đây là ngày quyết định có hiệu lực, không phải hạn nộp báo cáo kiểm kê; kỳ báo cáo và biểu mẫu theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và hướng dẫn của bộ quản lý lĩnh vực.
Danh mục có bao nhiêu cơ sở và chia thế nào?
2.441 cơ sở thuộc 6 lĩnh vực. Phân theo bộ chủ quản: ngành Công Thương 1.916 cơ sở; ngành Xây dựng gồm 411 cơ sở lĩnh vực xây dựng và 53 cơ sở lĩnh vực giao thông vận tải; ngành Nông nghiệp và Môi trường 61 cơ sở. Bốn con số này cộng lại đúng bằng 2.441. Một số bản tin ghi 2.411, nhưng con số đó không khớp phép cộng nên bài này dùng 2.441.
Ngưỡng nào xác định một cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính?
Theo Điều 6 khoản 1 Nghị định 06/2022/NĐ-CP, cơ sở phải kiểm kê là cơ sở có mức phát thải hằng năm từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên, hoặc thuộc một trong bốn trường hợp: nhà máy nhiệt điện và cơ sở sản xuất công nghiệp tiêu thụ từ 1.000 TOE mỗi năm; công ty kinh doanh vận tải hàng hoá tiêu thụ nhiên liệu từ 1.000 TOE mỗi năm; toà nhà thương mại tiêu thụ từ 1.000 TOE mỗi năm; cơ sở xử lý chất thải rắn công suất từ 65.000 tấn mỗi năm. Đã đối chiếu bản PDF Công báo và xác nhận hai nghị định sửa đổi 119/2025 và 83/2026 không sửa điều này.
Doanh nghiệp không có tên trong danh mục thì có phải làm gì không?
Về nghĩa vụ kiểm kê bắt buộc thì chưa, nhưng không nên coi đó là miễn trừ vĩnh viễn. Quyết định 42/2026 giao Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố rà soát, cập nhật thông tin cơ sở trên địa bàn và chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ của danh mục; Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì trình Thủ tướng cập nhật danh mục. Doanh nghiệp đang tăng công suất, vừa sáp nhập, hoặc mở rộng công suất xử lý chất thải nên bắt đầu ghi chép dữ liệu hoạt động từ sớm.
Vào danh mục kiểm kê có nghĩa là được phân bổ hạn ngạch phát thải không?
Không. Đây là hai cơ chế khác nhau. Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa điểm b khoản 4 Điều 7 Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã tách rõ: cơ sở được phân bổ hạn ngạch có trách nhiệm giảm nhẹ phù hợp với hạn ngạch được phân bổ, còn cơ sở chưa được phân bổ hạn ngạch thì xây dựng và thực hiện kế hoạch giảm nhẹ phát thải cấp cơ sở theo Điều 13. Phần lớn trong 2.441 cơ sở thuộc nhóm thứ hai, nên không nên lập ngân sách dựa trên giả định bán được hạn ngạch dư.
Tra tên cơ sở trong danh mục thế nào cho nhanh?
Xác định bộ chủ quản trước rồi chỉ mở đúng phụ lục của bộ đó, thay vì cuộn cả tệp. Nhà máy sản xuất công nghiệp, năng lượng, hoá chất, luyện kim, điện tử thường thuộc phụ lục ngành Công Thương. Sản xuất vật liệu xây dựng và toà nhà thuộc phần xây dựng; vận tải hàng hoá thuộc phần giao thông vận tải, vẫn nằm trong danh mục ngành Xây dựng. Chăn nuôi, trồng trọt, lâm nghiệp và cơ sở xử lý chất thải thuộc ngành Nông nghiệp và Môi trường. Tra theo tên pháp nhân và địa chỉ cơ sở, không tra theo tên thương hiệu.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP (PDF Công báo, datafiles.chinhphu.vn) — Điều 6 khoản 1: ngưỡng kiểm kê
- Nghị định 119/2025/NĐ-CP (PDF Công báo) — sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP
- Nghị định 83/2026/NĐ-CP (Công báo số 183) — chỉ sửa Điều 24, Điều 26 và Phụ lục VI
- Nghị định 30/2026/NĐ-CP — hướng dẫn Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (thay Nghị định 21/2011)
- Báo Đầu tư, 12/8/2026 — 6 lĩnh vực, 2.441 cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính
- Báo Đấu thầu, 12/8/2026 — 2.441 cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê
- VietnamPlus, 11/8/2026 — Hơn 2.400 cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê
- Báo Xây dựng, 11/8/2026 — 464 cơ sở thuộc lĩnh vực giao thông vận tải, xây dựng phải kiểm kê
- Dân trí, 12/8/2026 — bản tin ghi 2.411 cơ sở và lịch sử các kỳ cập nhật danh mục
- Báo Chính phủ (bản tiếng Anh), 12/8/2026 — Over 2,440 GHG-emitting facilities required to conduct inventories
- Vietnam Investment Review, 12/8/2026 — Nearly 2,500 facilities to conduct greenhouse gas inventory
- Báo Sài Gòn Giải Phóng, 14/8/2026 — Thị trường tín chỉ carbon Việt Nam sau 2 tháng giao dịch