Bỏ qua tới nội dung
Khí hậu & Net Zero

Kiểm kê khí nhà kính Scope 1-2-3 cho SME: Hướng dẫn thực hành 2026

Cẩm nang thực hành đo và kiểm kê phát thải Scope 1, 2, 3 cho SME Việt Nam — phân định 3 phạm vi, 15 nhóm Scope 3 theo GHG Protocol, ngưỡng bắt buộc theo Nghị định 06/2022 & Quyết định 13/2024, và lộ trình 5 bước.

8 tháng 7, 2026 · 14 phút

Kiểm kê khí nhà kính Scope 1-2-3 cho SME: Hướng dẫn thực hành 2026

Ảnh: Pixabay / Pexels (free license)

Tóm tắt nhanh

Kiểm kê khí nhà kính (GHG inventory) là việc đo, tính và báo cáo toàn bộ phát thải của doanh nghiệp, phân thành 3 phạm vi theo GHG Protocol: Scope 1 (trực tiếp), Scope 2 (điện/hơi/nhiệt mua ngoài) và Scope 3 (chuỗi giá trị, 15 nhóm). Tại Việt Nam, cơ sở phát thải từ 3.000 tấn CO₂e/năm (hoặc ≥1.000 TOE/năm) thuộc diện bắt buộc kiểm kê theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP; danh mục hiện hành là Quyết định 13/2024/QĐ-TTg (hiệu lực 01/10/2024, 2.166 cơ sở, 6 lĩnh vực). SME chưa vượt ngưỡng vẫn nên tự kiểm kê sớm vì đối tác EU và cơ chế CBAM đang yêu cầu số liệu phát thải theo chuỗi cung ứng.

Kiểm kê khí nhà kính là gì và vì sao SME cần quan tâm ngay

Kiểm kê khí nhà kính là bước đầu tiên, bắt buộc, của mọi hành trình ESG hay Net Zero: không đo thì không quản lý, không giảm, và không chứng minh được với khách hàng. Khung chuẩn quốc tế phổ biến nhất là GHG Protocol Corporate Standard — chia phát thải thành ba phạm vi (scope) để tránh đếm trùng khi nhiều doanh nghiệp cùng báo cáo trên một chuỗi giá trị.

Với SME Việt Nam, có ba áp lực đang tới cùng lúc:

  1. Pháp lý trong nước: Nghị định 06/2022/NĐ-CP đặt nền cho kiểm kê bắt buộc và phân bổ hạn ngạch phát thải giai đoạn 2026–2030.
  2. Thị trường carbon: Việt Nam đã khởi động thí điểm hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) cho 3 ngành phát thải cao (nhiệt điện than, thép, xi măng), giai đoạn thí điểm 2025–2028, vận hành đầy đủ từ 2029.
  3. Chuỗi cung ứng: khi bán cho khách hàng EU hoặc tập đoàn lớn, SME bị yêu cầu khai phát thải sản phẩm — đây chính là Scope 3 của khách hàng, và là Scope 1+2 của chính SME.
SME không nên chờ đến khi bị đưa vào danh mục bắt buộc. Tự kiểm kê sớm giúp doanh nghiệp có sẵn số liệu khi đối tác hỏi, và tránh rủi ro pháp lý về quảng cáo "xanh" thiếu căn cứ.
Ba phạm vi (Scope 1, 2, 3): phân định ranh giới — GROW Network Vietnam
Ảnh: Kindel Media / Pexels (free license)

Ba phạm vi (Scope 1, 2, 3): phân định ranh giới

Sự khác nhau giữa ba scope nằm ở ai kiểm soát nguồn phát thải và phát thải xảy ra ở đâu trong chuỗi giá trị. Định nghĩa dưới đây theo GHG Protocol:

Bảng 1 — Phân định Scope 1, 2, 3 theo GHG Protocol Corporate Standard
Phạm viBản chấtVí dụ điển hình ở một SME sản xuấtAi kiểm soát
Scope 1 — trực tiếpPhát thải từ nguồn doanh nghiệp sở hữu/kiểm soátĐốt dầu/khí trong lò hơi, lò nung; xe tải/xe công ty; rò rỉ môi chất lạnh (gas điều hoà)Doanh nghiệp
Scope 2 — gián tiếp năng lượngPhát thải từ điện, hơi, nhiệt, làm mát mua ngoàiĐiện lưới mua từ EVN dùng cho dây chuyền, chiếu sáng, máy nénBên bán năng lượng (nhưng do DN tiêu thụ)
Scope 3 — gián tiếp chuỗi giá trịToàn bộ phát thải gián tiếp còn lại, cả thượng nguồn & hạ nguồn (15 nhóm)Nguyên vật liệu mua vào, vận chuyển thuê ngoài, đi công tác, sử dụng sản phẩm bán ra, xử lý cuối vòng đờiNhà cung cấp / khách hàng

Một lưu ý kỹ thuật quan trọng: Scope 2 có hai cách tínhlocation-based (dùng hệ số phát thải trung bình của lưới điện quốc gia) và market-based (dùng hệ số theo hợp đồng mua điện, ví dụ chứng chỉ năng lượng tái tạo). SME nên bắt đầu bằng location-based vì dữ liệu dễ có hơn.

15 nhóm Scope 3: bức tranh đầy đủ chuỗi giá trị

Scope 3 thường là phần lớn nhất trong tổng phát thải của một doanh nghiệp, nhưng cũng khó đo nhất vì nằm ngoài ranh giới kiểm soát. GHG Protocol chia Scope 3 thành 15 nhóm, gồm 8 nhóm thượng nguồn (upstream) và 7 nhóm hạ nguồn (downstream):

Bảng 2 — 15 nhóm Scope 3 theo GHG Protocol Corporate Value Chain Standard
#NhómVị trí chuỗi
1Hàng hoá & dịch vụ mua vào (Purchased goods and services)Thượng nguồn
2Tài sản cố định / hàng hoá vốn (Capital goods)Thượng nguồn
3Hoạt động liên quan nhiên liệu & năng lượng (chưa tính ở Scope 1&2)Thượng nguồn
4Vận chuyển & phân phối thượng nguồnThượng nguồn
5Chất thải phát sinh trong vận hànhThượng nguồn
6Công tác/đi lại công việc (Business travel)Thượng nguồn
7Đi lại của nhân viên (Employee commuting)Thượng nguồn
8Tài sản thuê thượng nguồn (Upstream leased assets)Thượng nguồn
9Vận chuyển & phân phối hạ nguồnHạ nguồn
10Chế biến sản phẩm bán ra (Processing of sold products)Hạ nguồn
11Sử dụng sản phẩm bán ra (Use of sold products)Hạ nguồn
12Xử lý cuối vòng đời sản phẩm bán raHạ nguồn
13Tài sản thuê hạ nguồn (Downstream leased assets)Hạ nguồn
14Nhượng quyền (Franchises)Hạ nguồn
15Đầu tư (Investments)Hạ nguồn

SME không cần đo cả 15 nhóm ngay. Thực hành tốt là làm đánh giá sàng lọc (screening) để tìm 2–3 nhóm trọng yếu (thường là nhóm 1 — nguyên vật liệu, và nhóm 4/9 — vận chuyển), rồi đầu tư đo kỹ những nhóm đó trước.

Khung pháp lý & tiêu chuẩn: chọn cái nào? — GROW Network Vietnam
Ảnh: Pixabay / Pexels (free license)

Khung pháp lý & tiêu chuẩn: chọn cái nào?

SME dễ bối rối giữa "chuẩn quốc tế" và "quy định Việt Nam". Thực ra hai cái bổ trợ nhau: quy định VN xác định ai bắt buộc phải làm và nộp cho ai, còn chuẩn quốc tế xác định đo và báo cáo thế nào.

Bảng 3 — Các khung/chuẩn liên quan tới kiểm kê KNK cho SME
Khung / văn bảnVai tròĐiểm cần nhớ
GHG Protocol Corporate StandardChuẩn đo & tính phát thải (Scope 1-2-3)Nền tảng chung, gần như mọi chuẩn khác đều tham chiếu
ISSB — IFRS S1 & S2Chuẩn công bố thông tin bền vững & khí hậu ra thị trường tài chínhISSB phát hành tháng 6/2023, áp dụng cho kỳ báo cáo từ năm tài chính 2024 trở đi (tùy mức nội luật hóa của từng nước); S2 yêu cầu công bố Scope 1, 2, 3 (có miễn trừ năm đầu cho Scope 3)
Nghị định 06/2022/NĐ-CPQuy định bắt buộc kiểm kê & giảm nhẹ phát thải tại VNNền cho phân bổ hạn ngạch 2026–2030
Quyết định 13/2024/QĐ-TTgDanh mục cơ sở phải kiểm kê KNKHiệu lực 01/10/2024, thay QĐ 01/2022; 2.166 cơ sở, 6 lĩnh vực
CBAM (EU)Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới của EUBuộc nhà nhập khẩu EU khai phát thải hàm chứa của hàng nhập — tạo áp lực Scope 3 lên nhà cung cấp VN

Ai bắt buộc kiểm kê tại VN? Theo hướng dẫn, cơ sở có phát thải hằng năm từ 3.000 tấn CO₂ tương đương trở lên, hoặc thuộc nhóm tiêu thụ năng lượng lớn (≥1.000 TOE/năm) và nằm trong danh mục Quyết định 13/2024, thuộc diện bắt buộc. 6 lĩnh vực gồm: Năng lượng; Giao thông vận tải; Xây dựng; Các quá trình công nghiệp; Nông nghiệp, lâm nghiệp & sử dụng đất; Chất thải.

Lộ trình 5 bước kiểm kê KNK cho SME

Bảng 4 — Lộ trình thực hành 5 bước (khung chung, không kèm con số phát thải mẫu)
BướcViệc làmĐầu ra
1. Xác định ranh giớiChọn phương pháp kiểm soát (tài chính/vận hành); liệt kê cơ sở, thiết bịSơ đồ ranh giới tổ chức & vận hành
2. Thu thập dữ liệu hoạt độngHoá đơn điện, nhiên liệu, môi chất lạnh, quãng đường vận chuyển…Bảng dữ liệu hoạt động theo tháng/năm
3. Chọn hệ số phát thảiDùng hệ số phát thải chính thức (quốc gia/IPCC); ghi rõ nguồnDanh mục hệ số & nguồn
4. Tính & phân bổ theo scopeNhân dữ liệu × hệ số; gán vào Scope 1/2/3Bảng phát thải theo scope
5. Báo cáo & kiểm chứngLập báo cáo; nộp theo quy định VN nếu thuộc diện; xem xét thẩm định độc lậpBáo cáo kiểm kê KNK

Chống greenwashing: nói đúng những gì đo được

Đây là phần pháp lý cứng cho mọi bài ESG. Khi công bố số liệu phát thải hay tuyên bố "xanh", doanh nghiệp phải đảm bảo:

  • Có căn cứ và đo được: mỗi con số gắn với dữ liệu hoạt động thật và hệ số phát thải có nguồn. Không ước lượng cảm tính rồi công bố như số đo.
  • Không gây nhầm lẫn về môi trường: tuân thủ Luật Quảng cáo, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 và Luật Bảo vệ môi trường 2020 — cấm quảng cáo sai/gây hiểu lầm về đặc tính môi trường của sản phẩm.
  • Minh bạch phạm vi: nêu rõ số công bố thuộc Scope nào, kỳ nào, phương pháp gì. "Trung hoà carbon" mà chỉ tính Scope 1 rồi im lặng về Scope 2, 3 là gây nhầm lẫn.

Theo Luật Quảng cáo, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 và Luật Bảo vệ môi trường 2020 của Việt Nam, quảng cáo/công bố môi trường phải có căn cứ, không gây nhầm lẫn.

Vì lý do đó, bài viết này không đưa ra bất kỳ con số phát thải cụ thể nào cho doanh nghiệp mẫu — con số phụ thuộc dữ liệu hoạt động thực tế và phải do chính doanh nghiệp tính bằng hệ số chính thức.

Thông qua trụ cột Tư vấn Chuyển đổi Xanh, GROW hỗ trợ SME kiểm kê phát thải theo GHG Protocol/ISO 14064-1, sàng lọc Scope 3, và chuẩn bị số liệu cho đối tác EU và CBAM. Xem thêm hướng dẫn tuân thủ CBAM, tìm hiểu lộ trình Net Zero cho SME, hoặc đặt lịch tư vấn miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

SME của tôi chưa tới 3.000 tấn CO₂e — có phải kiểm kê không?

Nếu chưa nằm trong danh mục Quyết định 13/2024 và dưới ngưỡng, bạn chưa bắt buộc nộp báo cáo theo quy định VN. Tuy nhiên nên tự kiểm kê sớm, vì khách hàng EU/tập đoàn lớn và cơ chế CBAM có thể yêu cầu số liệu phát thải của bạn trước khi đặt hàng.

Scope 3 có 15 nhóm — SME phải đo hết không?

Không. GHG Protocol định nghĩa 15 nhóm, nhưng thực hành là làm sàng lọc để tìm 2–3 nhóm trọng yếu (thường là nguyên vật liệu và vận chuyển) rồi đo kỹ nhóm đó trước.

Location-based và market-based Scope 2 khác nhau thế nào?

Location-based dùng hệ số phát thải trung bình của lưới điện; market-based dùng hệ số theo hợp đồng mua điện (ví dụ chứng chỉ năng lượng tái tạo). SME nên bắt đầu bằng location-based vì dữ liệu dễ có hơn.

IFRS S2 bắt buộc công bố Scope 3 ngay năm đầu?

IFRS S2 yêu cầu công bố Scope 1, 2, 3, nhưng có miễn trừ năm đầu áp dụng đối với Scope 3. ISSB phát hành tháng 6/2023, áp dụng cho kỳ báo cáo từ năm tài chính 2024 trở đi (tùy mức nội luật hóa của từng nước).

Nguồn tham khảo

  1. GHG Protocol — Corporate Standard
  2. ClimatePartner — Scope 1/2/3 emissions
  3. LuatVietnam — Decision 13/2024/QD-TTg
  4. Klinova — Mandatory GHG Inventory in Vietnam
  5. Climate Laws of the World — Decree 06/2022/ND-CP
  6. ICAP — Vietnam ETS roadmap
  7. IFRS.org — ISSB / IFRS S1 & S2
Bắt đầu

Sẵn sàng chuyển đổi xanh?

Để lại thông tin, đội ngũ GROW sẽ liên hệ trong 24 giờ để tư vấn lộ trình phù hợp với quy mô và ngành nghề của bạn.