CBAM là gì? Hướng dẫn tuân thủ cho SME Việt Nam xuất khẩu sang EU
Từ 1/1/2026 CBAM bước vào giai đoạn chính thức. Bài viết giải thích CBAM là gì, ngành nào bị ảnh hưởng, ngưỡng miễn 50 tấn mới, và việc SME xuất khẩu Việt Nam thực sự phải làm — dựa trên văn bản gốc của EU.
6 tháng 7, 2026 · 15 phút

Ảnh: Bence Szemerey / Pexels
Tóm tắt nhanh
CBAM (Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của EU, Quy định (EU) 2023/956) yêu cầu khai báo và trả tiền cho lượng phát thải “gắn trong” hàng nhập khẩu ở 6 nhóm: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện, hydro. Nghĩa vụ pháp lý thuộc về nhà nhập khẩu EU, nhưng gánh nặng thực tế của SME Việt Nam là tạo ra dữ liệu phát thải cấp cơ sở, được kiểm định. Với thép Việt (cường độ ~2,51 tCO₂/tấn, cao hơn mức trung bình ngành thép toàn cầu ~1,9–2,0 tCO₂/tấn tùy nguồn), CBAM là rủi ro cạnh tranh — nhưng theo mô hình dự báo của nghiên cứu Fulbright, tác động vĩ mô ở mức khiêm tốn nếu doanh nghiệp chuẩn bị sớm.
CBAM là gì — và vì sao SME xuất khẩu không thể phớt lờ?
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism — Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon) là công cụ của Liên minh châu Âu, được lập theo Quy định (EU) 2023/956 ban hành ngày 10/5/2023. Mục tiêu: đánh giá đúng lượng phát thải khí nhà kính "gắn trong" (embedded) hàng hóa nhập khẩu vào EU, để hàng nhập không được lợi thế giá so với hàng sản xuất trong EU vốn đã phải trả chi phí carbon qua hệ thống EU ETS.
Với doanh nghiệp Việt Nam, điều then chốt là mốc thời gian: giai đoạn chuyển tiếp (1/10/2023 – 31/12/2025) chỉ yêu cầu báo cáo, chưa phải trả tiền. Nhưng từ 1/1/2026, CBAM bước vào giai đoạn chính thức — nhà nhập khẩu EU phải khai báo phát thải gắn trong và nộp chứng chỉ CBAM hằng năm. Đây là lý do 2026 là năm bản lề cho mọi SME Việt xuất hàng sang EU.

6 nhóm hàng nằm trong phạm vi CBAM
CBAM ở phạm vi ban đầu (Phụ lục I của Quy định) áp dụng cho sáu nhóm:
- Xi măng
- Sắt và thép
- Nhôm
- Phân bón
- Điện
- Hydro
Với Việt Nam, nhóm phơi nhiễm lớn nhất là sắt thép, kế đến là nhôm; xi măng và phân bón gần như không xuất sang EU nên ảnh hưởng không đáng kể. Theo ước tính của VP Carbon dựa trên dữ liệu Tổng cục Hải quan, sắt thép chiếm tỷ trọng áp đảo trong giá trị hàng CBAM mà Việt Nam xuất sang EU (đây là ước tính của một tổ chức tư nhân, không phải số liệu hải quan chính thức công bố).
| Nhóm hàng | Mức độ liên quan tới xuất khẩu Việt Nam sang EU |
|---|---|
| Sắt và thép | Nhóm phơi nhiễm lớn nhất của Việt Nam |
| Nhôm | Nhóm phơi nhiễm lớn thứ hai |
| Xi măng | Gần như không xuất sang EU — ảnh hưởng không đáng kể |
| Phân bón | Gần như không xuất sang EU — ảnh hưởng không đáng kể |
| Điện | Không áp dụng ngưỡng miễn 50 tấn; ít liên quan tới xuất khẩu hàng hóa của SME |
| Hydro | Không áp dụng ngưỡng miễn 50 tấn; ít liên quan tới xuất khẩu hàng hóa của SME |
"Phát thải gắn trong" là gì và ai phải chịu trách nhiệm?
CBAM tính trên phát thải gắn trong (embedded emissions) — gồm phát thải trực tiếp từ quá trình sản xuất cộng phát thải gián tiếp từ điện tiêu thụ, quy đổi ra CO₂e trên mỗi tấn sản phẩm. Phương pháp tính được quy định tại Quy định Thực thi (EU) 2023/1773.
Một điểm cần nói chính xác để tránh gây hiểu nhầm: trong giai đoạn chuyển tiếp, phát thải gián tiếp phải báo cáo cho mọi nhóm hàng; nhưng trong giai đoạn chính thức, gián tiếp chỉ áp cho các nhóm liệt kê ở Phụ lục II (thực tế là xi măng và phân bón). Không nên nói chung chung "luôn tính cả trực tiếp lẫn gián tiếp".
Về trách nhiệm pháp lý: nghĩa vụ khai báo và nộp chứng chỉ thuộc về nhà nhập khẩu EU (bên "khai báo CBAM được ủy quyền"), KHÔNG phải nhà sản xuất Việt Nam. Nhưng đây chính là chỗ SME Việt dễ hiểu sai: theo Điều 10 của Quy định hợp nhất, để người mua EU dùng được giá trị phát thải thực tế (thay vì giá trị mặc định thường cao hơn), nhà sản xuất tại nước thứ ba phải tạo ra dữ liệu phát thải cấp cơ sở, được kiểm định bởi bên thứ ba độc lập. Đó là gánh nặng thật sự rơi vào exporter, dù chứng chỉ do importer nộp.

Ngưỡng miễn 50 tấn mới (Omnibus 2025) — tin tốt cho SME nhỏ
Tháng 10/2025, EU thông qua Quy định (EU) 2025/2083 (gói "Omnibus" đơn giản hóa CBAM), có hiệu lực 20/10/2025. Thay đổi quan trọng nhất với SME: một ngưỡng miễn trừ theo khối lượng duy nhất là 50 tấn hàng CBAM/nhà nhập khẩu/năm. Dưới ngưỡng này, nhà nhập khẩu được miễn nghĩa vụ CBAM.
Lưu ý ngưỡng này cộng dồn mọi loại hàng CBAM (ví dụ 30 tấn thép + 25 tấn nhôm = 55 tấn → vượt ngưỡng), và không áp dụng cho điện và hydro. EU ước tính ngưỡng này miễn cho khoảng 90% nhà nhập khẩu (chủ yếu là các lô nhỏ/cá nhân) nhưng vẫn giữ khoảng 99% lượng phát thải trong phạm vi. Với SME Việt xuất lô nhỏ qua nhiều đầu mối, đây là điểm cần rà soát cùng nhà nhập khẩu.
Bảng: SME xuất khẩu Việt Nam thực sự phải làm gì?
| Việc cần làm | Trực tiếp / de-facto | Khung chuẩn áp dụng |
|---|---|---|
| Kiểm kê phát thải cấp tổ chức (Scope 1 + Scope 2) | De-facto (buyer yêu cầu) | GHG Protocol; ISO 14064-1:2018 |
| Tính phát thải gắn trong theo từng sản phẩm (CO₂e/tấn) | De-facto (để dùng giá trị thực) | ISO 14067:2018; phương pháp CBAM (EU) 2023/1773 |
| Kiểm định số liệu bởi bên thứ ba độc lập | De-facto (Điều 10) | Kiểm định viên được công nhận |
| Cung cấp dữ liệu cơ sở cho nhà nhập khẩu EU | De-facto | CBAM registry (cơ sở nước thứ ba) |
| Khai báo & nộp chứng chỉ CBAM | KHÔNG — của importer EU | Nhà khai báo CBAM được ủy quyền |
Tóm lại: SME Việt không nộp chứng chỉ, nhưng nếu không có số liệu phát thải kiểm định, người mua EU sẽ phải dùng giá trị mặc định — thường cao hơn thực tế, đội chi phí và làm hàng Việt kém cạnh tranh.
Case study định lượng: một xưởng thép Việt chuẩn bị cho CBAM
Xét một SME thép quy mô vừa xuất sang EU. Điểm xuất phát bất lợi đã được ghi nhận: cường độ phát thải thép Việt Nam ở mức cao, khoảng 2,51 tCO₂/tấn (số liệu trích qua VP Carbon), cao hơn mức trung bình của ngành thép toàn cầu — vốn thường được ước tính trong khoảng ~1,9–2,0 tCO₂/tấn tùy nguồn và phương pháp tính. Phần cường độ vượt trên mức trung bình này chính là phần "bị phạt" khi quy đổi sang giá carbon EU ETS.
Bài toán minh họa (giả định để minh họa cơ chế, không phải số liệu doanh nghiệp thật): giả sử phần cường độ vượt trung bình là 0,5 tCO₂/tấn, thì với một lô 500 tấn thép, phần phát thải "vượt" ≈ 500 × 0,5 = 250 tCO₂e. Nếu doanh nghiệp không có số liệu kiểm định, nhà nhập khẩu buộc dùng giá trị mặc định cao hơn — nghĩa là chi phí CBAM tính trên con số lớn hơn thực tế. Ngược lại, một chương trình kiểm kê ISO 14064-1 + tính CO₂e/tấn theo ISO 14067 cho phép chứng minh cường độ thật, và mọi khoản giá carbon đã trả tại Việt Nam (khi thị trường carbon nội địa vận hành) sẽ được khấu trừ khỏi nghĩa vụ CBAM.
Ở tầm vĩ mô, theo mô hình dự báo trong nghiên cứu trên Fulbright Review of Economics and Policy (2024), CBAM đơn lẻ có thể làm giảm giá trị xuất khẩu thép Việt khoảng −3,8% và nhôm khoảng −4,5% vào năm 2030, với nhóm hàng CBAM chiếm khoảng 3,2% GDP. Đây là con số mô phỏng theo kịch bản của nhóm nghiên cứu, không phải số liệu đã xảy ra. Tác động lên toàn nền kinh tế được đánh giá là khiêm tốn (khoảng 0,1 tỷ USD năm 2030) — tức CBAM là rủi ro ở cấp ngành/doanh nghiệp hơn là "thảm họa quốc gia", và hoàn toàn quản lý được nếu chuẩn bị sớm.
CBAM không phạt hàng Việt vì "kém xanh" — nó phạt hàng không chứng minh được mình xanh đến đâu. Dữ liệu kiểm định là lá chắn.
Khung chuẩn để đo — và một hiểu lầm phổ biến cần đính chính
- GHG Protocol — chuẩn kế toán phát thải phổ biến nhất, định nghĩa Scope 1 (trực tiếp), Scope 2 (điện/nhiệt mua vào), Scope 3 (chuỗi giá trị, 15 nhóm).
- ISO 14064-1:2018 — kiểm kê phát thải cấp tổ chức.
- ISO 14067:2018 — dấu chân carbon của sản phẩm (CO₂e/sản phẩm), khớp trực tiếp với cách CBAM đo phát thải gắn trong theo từng tấn hàng.
Đính chính một hiểu lầm hay gặp: KHÔNG tồn tại một "chuẩn GRI rút gọn cho SME" riêng biệt. GRI dùng chung một bộ chuẩn modular (GRI 1 – Nền tảng, GRI 2 – Công bố chung, GRI 3 – Chủ đề trọng yếu) cho doanh nghiệp mọi quy mô, kèm chương trình đào tạo và tài liệu hướng dẫn cho SME — chứ không phải một "tiêu chuẩn GRI for SMEs" tách riêng. Nói đúng để tránh trích sai khung chuẩn.
Bối cảnh Việt Nam: pháp lý và nguồn vốn hỗ trợ
Việt Nam đã cam kết Net Zero vào 2050 (Thủ tướng Phạm Minh Chính tuyên bố tại COP26, Glasgow, 11/2021). Về nội luật, Nghị định 06/2022/NĐ-CP (ban hành 7/1/2022, đã được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP) thiết lập hệ thống MRV và yêu cầu kiểm kê khí nhà kính bắt buộc với cơ sở phát thải lớn — nền tảng để doanh nghiệp có sẵn số liệu khi CBAM đòi hỏi.
Về vốn: IFC đã giải ngân mức tài trợ khí hậu kỷ lục 310 triệu USD cho Việt Nam năm 2024, kèm gói 30 triệu USD hỗ trợ chuỗi cung ứng SME qua VPBank. Ngân hàng Nhà nước (Quyết định 1408/QĐ-NHNN) đặt khung tín dụng xanh, với dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 750 nghìn tỷ đồng. Ngoài ra, một dự thảo cơ chế hỗ trợ lãi suất 2%/năm cho dự án xanh/tuần hoàn/ESG đang được trình — lưu ý đây là dự thảo, chưa phải chính sách đã ban hành áp dụng đại trà, doanh nghiệp không nên coi là mức lãi cố định có sẵn.
Lộ trình 6 bước để SME sẵn sàng CBAM trong 2026
- Xác định phơi nhiễm: hàng của bạn có thuộc 6 nhóm CBAM không? Có xuất sang EU không? Tổng khối lượng qua từng nhà nhập khẩu có vượt ngưỡng 50 tấn/năm không?
- Kiểm kê Scope 1 + Scope 2 theo ISO 14064-1 để có số nền.
- Tính CO₂e/tấn sản phẩm theo ISO 14067 cho đúng nhóm hàng xuất EU.
- Kiểm định bên thứ ba để số liệu được EU chấp nhận thay giá trị mặc định.
- Phối hợp với nhà nhập khẩu EU cung cấp dữ liệu cơ sở, đăng ký thông tin cơ sở khi cần.
- Giảm cường độ phát thải thật (năng lượng, quy trình) — vì mọi phần vượt trung bình chính là chi phí CBAM.
GROW đồng hành cùng SME vượt rào CBAM
Thông qua trụ cột Tư vấn Chuyển đổi Xanh, GROW hỗ trợ SME kiểm kê phát thải theo ISO 14064-1, tính dấu chân carbon sản phẩm theo ISO 14067, chuẩn bị dữ liệu cấp cơ sở cho CBAM, và kết nối tới nguồn vốn xanh như IFC. Xem thêm lộ trình Net Zero cho SME, tìm hiểu ESG cho SME là gì, hoặc đặt lịch đánh giá phơi nhiễm CBAM miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
CBAM có bắt buộc doanh nghiệp Việt Nam nộp tiền cho EU không?
Không trực tiếp. Nghĩa vụ nộp chứng chỉ CBAM thuộc về nhà nhập khẩu EU, không phải nhà sản xuất Việt Nam. Tuy nhiên, để người mua EU dùng được giá trị phát thải thực tế thay vì giá trị mặc định (thường cao hơn), doanh nghiệp Việt phải cung cấp dữ liệu phát thải cấp cơ sở được kiểm định. Nếu không, chi phí CBAM tính trên số cao hơn sẽ khiến hàng Việt kém cạnh tranh.
Từ khi nào CBAM bắt đầu thu tiền?
Giai đoạn chuyển tiếp (1/10/2023 – 31/12/2025) chỉ yêu cầu báo cáo, không thu tiền. Từ 1/1/2026 CBAM bước vào giai đoạn chính thức: nhà nhập khẩu EU phải khai báo phát thải gắn trong và nộp chứng chỉ CBAM hằng năm.
Ngành nào của Việt Nam bị CBAM ảnh hưởng nhiều nhất?
Sắt thép là nhóm phơi nhiễm lớn nhất, chiếm tỷ trọng áp đảo trong giá trị hàng CBAM Việt Nam xuất sang EU (theo ước tính của VP Carbon dựa trên dữ liệu Hải quan — không phải số liệu hải quan chính thức công bố), kế đến là nhôm. Xi măng và phân bón gần như không xuất sang EU nên ảnh hưởng không đáng kể.
Ngưỡng miễn 50 tấn hoạt động thế nào?
Theo Quy định (EU) 2025/2083 (hiệu lực 20/10/2025), nhà nhập khẩu nhập dưới 50 tấn hàng CBAM/năm được miễn nghĩa vụ. Ngưỡng cộng dồn mọi loại hàng CBAM và không áp dụng cho điện, hydro. EU ước tính ngưỡng này miễn cho khoảng 90% nhà nhập khẩu nhưng vẫn giữ khoảng 99% lượng phát thải trong phạm vi.
Doanh nghiệp cần dùng khung chuẩn nào để đo phát thải cho CBAM?
Kiểm kê cấp tổ chức dùng GHG Protocol và ISO 14064-1:2018; tính dấu chân carbon theo từng sản phẩm (CO₂e/tấn) dùng ISO 14067:2018 — khớp trực tiếp với cách CBAM đo phát thải gắn trong. Lưu ý: KHÔNG tồn tại “chuẩn GRI rút gọn cho SME” riêng; GRI dùng chung một bộ chuẩn modular cho mọi quy mô.
Nguồn tham khảo
- Quy định (EU) 2023/956 — Cơ chế CBAM
- Quy định (EU) 2025/2083 — Omnibus đơn giản hóa CBAM (ngưỡng 50 tấn)
- European Commission — Carbon Border Adjustment Mechanism
- Fulbright Review of Economics and Policy (2024) — Tác động kinh tế của CBAM lên Việt Nam
- IFC — Record Climate Financing in Viet Nam (2024)
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — Tín dụng xanh (QĐ 1408/QĐ-NHNN)