Khách hàng EU gửi bảng câu hỏi ESG: SME Việt chuẩn bị hồ sơ gì, ai làm, theo thứ tự nào (2026)
Từ 03/2026, luật EU cho nhà cung cấp ≤1.000 lao động quyền từ chối câu hỏi vượt chuẩn VSME. Hồ sơ chuẩn bị gì, ai làm mục nào, theo thứ tự nào.
5 tháng 8, 2026 · 18 phút

Ảnh: Tom Fisk / Pexels (free license)
Tóm tắt nhanh
Bảng câu hỏi ESG của khách hàng EU sinh ra từ bốn cơ chế pháp lý khác nhau — báo cáo bền vững (CSRD), thẩm định chuỗi cung ứng (CSDDD), carbon biên giới (CBAM) và chống phá rừng (EUDR) — và quyền của nhà cung cấp Việt Nam khác nhau ở từng cơ chế. Directive (EU) 2026/470 ngày 24/02/2026 định nghĩa "doanh nghiệp được bảo vệ" là doanh nghiệp không quá bình quân 1.000 lao động nằm trong chuỗi giá trị, trao quyền pháp định từ chối phần câu hỏi vượt chuẩn tự nguyện VSME, vô hiệu hoá điều khoản hợp đồng trái quyền này, và cho phép chứng minh quy mô bằng bản tự khai không cần kiểm chứng — nhưng trần đó CHỈ áp cho câu hỏi phục vụ báo cáo bền vững, không áp cho thẩm định, CBAM hay EUDR. Bài đối chiếu 11 công bố Module Cơ bản và 9 công bố Module Toàn diện của VSME với giấy tờ một nhà xưởng Việt Nam đã phải nộp định kỳ theo luật trong nước: báo cáo công tác bảo vệ môi trường trước 15/01, báo cáo kiểm kê khí nhà kính hai năm một lần trước 31/3 nếu thuộc danh mục Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, báo cáo an toàn vệ sinh lao động trước 10/01, báo cáo tình hình sử dụng lao động trước 05/6 và 05/12 — kèm cảnh báo nơi nhận đã đổi sang Sở Nông nghiệp và Môi trường, Uỷ ban nhân dân cấp xã và Sở Nội vụ. Bài đưa bảng phân vai theo bộ phận (đặt nhóm năng lượng và phát thải ở kế toán chứ không phải kỹ thuật), thứ tự bốn bước, năm biến quyết định thời lượng, và bảng đối chiếu mốc đang có hiệu lực với mốc đã chết. Bài KHÔNG đưa số ngày cho một dự án chuẩn bị hồ sơ và KHÔNG đưa số liệu quy mô của EcoVadis, vì cả hai đều không có nguồn công bố kèm kỳ chốt kiểm chứng được.
Trả lời nhanh: bảng câu hỏi ESG của khách hàng EU không phải một bài kiểm tra tuỳ hứng — nó là hệ quả của bốn cơ chế pháp lý khác nhau, và mỗi cơ chế cho bạn quyền khác nhau. Từ tháng 3/2026, luật EU đã ghi thẳng rằng nhà cung cấp không quá 1.000 lao động là "doanh nghiệp được bảo vệ" và có quyền từ chối phần câu hỏi vượt quá chuẩn báo cáo tự nguyện — nhưng quyền đó chỉ áp cho câu hỏi phục vụ báo cáo bền vững, không áp cho mọi thứ khách hỏi. Biết ranh giới đó là khác biệt giữa một tuần làm hồ sơ và ba tháng chạy theo yêu cầu vô tận.
Cập nhật lần cuối: 05/08/2026.
Tóm tắt nhanh cho người bận
Sáu ý cần nhớ, mỗi ý dẫn văn bản gốc ngay trong bài:
- Bạn có quyền từ chối, và quyền đó nằm trong luật. Không phải thiện chí của khách hàng, không phải chuyện thương lượng.
- Nhưng quyền đó có phạm vi hẹp. Nó chỉ chặn câu hỏi phục vụ báo cáo bền vững theo CSRD. Câu hỏi phục vụ thẩm định chuỗi cung ứng, phục vụ CBAM, phục vụ chống phá rừng, hay đơn giản là điều kiện thương mại trong hợp đồng — không bị chặn.
- Chuẩn để đối chiếu là VSME — 11 công bố ở Module Cơ bản, 9 công bố bổ sung ở Module Toàn diện. Đây là thước đo "thế nào là quá đáng".
- Điều khoản hợp đồng trái với trần này không có hiệu lực ràng buộc, dù bạn đã ký.
- Phần lớn câu trả lời nằm trong giấy tờ bạn đã có — giấy phép môi trường, báo cáo công tác bảo vệ môi trường, hồ sơ lao động, hoá đơn điện. Chỉ một nhóm nhỏ phải đo mới có.
- Mốc thời gian vừa đổi hai lần trong 8 tháng. Tài liệu viết năm 2025 phần lớn đang dẫn mốc đã chết.
Dữ kiện chính — mỗi dòng một nguồn kiểm chứng được:
- Nghĩa vụ báo cáo bền vững của EU nay chỉ còn áp cho doanh nghiệp có doanh thu thuần trên 450 triệu EUR và trên 1.000 lao động bình quân năm (Directive (EU) 2026/470 ngày 24/02/2026, Công báo EU 26/02/2026).
- "Doanh nghiệp được bảo vệ" = doanh nghiệp không vượt quá bình quân 1.000 lao động năm tài chính trước và nằm trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp phải báo cáo (cùng nguồn, sửa đổi Điều 19a khoản 3 Directive 2013/34/EU).
- Chuẩn tự nguyện làm mốc đối chiếu là VSME, ban hành kèm Khuyến nghị (EU) 2025/1710 ngày 30/7/2025 của Uỷ ban châu Âu, Công báo EU 05/8/2025; Uỷ ban phải ban hành chuẩn chính thức bằng văn bản uỷ quyền trước 19/7/2026.
- Ngưỡng miễn trừ CBAM theo khối lượng là 50 tấn tịnh/năm dương lịch, tính cộng dồn cho sắt thép, nhôm, phân bón và xi măng — điện và hydro không được miễn (Regulation (EU) 2025/2083 ngày 08/10/2025, Công báo EU 17/10/2025, Phụ lục VII).
- Mốc áp dụng quy định chống phá rừng EUDR hiện là 30/12/2026 với doanh nghiệp lớn và vừa, 30/6/2027 với doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và cá nhân — sau lần hoãn thứ hai bằng Regulation (EU) 2025/2650, Công báo EU 23/12/2025, hiệu lực 26/12/2025.
- Báo cáo công tác bảo vệ môi trường hằng năm ở Việt Nam phải gửi trước ngày 15 tháng 01 năm kế tiếp, kỳ báo cáo 01/01–31/12 (Thông tư 02/2022/TT-BTNMT, bản hợp nhất 55/VBHN-BNNMT, Điều 66 khoản 2).

Vì sao bảng câu hỏi đó đến tay bạn: bốn cơ chế, bốn nghĩa vụ khác nhau
Trả lời thẳng: đừng trả lời bảng câu hỏi trước khi biết nó sinh ra từ cơ chế nào. Cùng một file Excel gửi tới hộp thư của bạn có thể đang phục vụ bốn mục đích pháp lý hoàn toàn khác nhau — và quyền từ chối của bạn chỉ tồn tại ở một trong bốn.
Đây là điểm mà gần như mọi doanh nghiệp Việt trả lời sai ngay từ bước đầu. Người phụ trách nhận file, thấy 180 dòng câu hỏi, rồi hoặc là cắm đầu điền hết, hoặc là hoảng và im lặng. Cả hai đều tốn kém. Cách đúng là mở email kèm theo và tìm xem khách hàng viện dẫn cái gì.
Quy mô của việc này không nhỏ. Theo số liệu Cục Hải quan đăng trên cổng thông tin Bộ Công Thương, năm 2025 thương mại hai chiều Việt Nam – EU đạt hơn 73,8 tỷ USD (tăng gần 8%), trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt trên 56 tỷ USD (tăng 8,6%). Sang 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang EU đạt 25,78 tỷ USD, tăng 13,3% so với cùng kỳ, mang lại mức thặng dư thương mại theo khối lớn nhất cho Việt Nam là 17,87 tỷ USD. Mỗi doanh nghiệp góp phần vào con số đó đều là một mắt xích có thể bị hỏi.
Nền tảng pháp lý cho quan hệ này là Hiệp định EVFTA, ký tại Hà Nội ngày 30/6/2019 và có hiệu lực từ 01/8/2020. Điều đáng chú ý là EVFTA có hẳn Chương 13 về Thương mại và Phát triển bền vững, trong đó Điều 13.4(2) cam kết các nguyên tắc cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế, Điều 13.5(2) cam kết thực thi các hiệp định môi trường đa phương, và Điều 13.6 nêu đích danh Thoả thuận Paris. Nói cách khác, kỳ vọng về ESG không phải điều khách hàng EU tự nghĩ ra — nó đã nằm trong hiệp định thương mại mà hai bên ký.
| Cơ chế | Văn bản đang có hiệu lực | Ai bị ràng buộc trực tiếp | Hỏi bạn cái gì | Bạn có quyền từ chối không? |
|---|---|---|---|---|
| Báo cáo bền vững (CSRD) | Directive 2013/34/EU sửa bởi Directive (EU) 2026/470 | Khách hàng EU có >450 triệu EUR doanh thu và >1.000 lao động | Số liệu chuỗi giá trị để đưa vào báo cáo bền vững của họ | CÓ — nếu bạn ≤1.000 lao động, với phần vượt chuẩn VSME |
| Thẩm định chuỗi cung ứng (CSDDD) | Directive (EU) 2024/1760 sửa bởi Directive (EU) 2026/470 | Khách hàng EU có >5.000 lao động và >1,5 tỷ EUR doanh thu toàn cầu | Rủi ro nhân quyền và môi trường trong hoạt động của bạn | KHÔNG — luật chỉ yêu cầu họ tiết chế, không cho bạn quyền từ chối |
| Carbon biên giới (CBAM) | Regulation (EU) 2023/956 sửa bởi Regulation (EU) 2025/2083 | Nhà nhập khẩu EU (sắt thép, nhôm, phân bón, xi măng, điện, hydro) | Phát thải hàm chứa trong lô hàng cụ thể | KHÔNG — không có số của bạn thì họ dùng giá trị mặc định, thường bất lợi hơn |
| Chống phá rừng (EUDR) | Regulation (EU) 2023/1115 sửa bởi 2024/3234 và 2025/2650 | Operator đầu tiên đưa hàng vào thị trường EU | Toạ độ địa lý từng thửa đất + ngày sản xuất + thông tin nhà cung cấp | KHÔNG — thiếu dữ liệu là hàng không vào được EU |
Nhìn bảng trên sẽ thấy ngay một điều bất ngờ: quyền từ chối mà báo chí nói nhiều nhất lại là quyền hẹp nhất. Nó chỉ tồn tại trong cơ chế báo cáo bền vững. Ba cơ chế còn lại — thẩm định, carbon biên giới, chống phá rừng — không cho bạn quyền gì tương tự, vì bản chất chúng không phải là "thu thập số liệu để viết báo cáo" mà là "điều kiện để hàng hoá được phép lưu thông".
Với ngành hàng Việt Nam, cơ chế thứ tư đáng chú ý nhất. EUDR áp cho bảy nhóm hàng — gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương, gỗ — trong đó cà phê, cao su và gỗ là ba mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang EU. Nếu bạn ở một trong ba ngành này, bảng câu hỏi bạn nhận nhiều khả năng không phải bảng câu hỏi ESG chung chung mà là yêu cầu toạ độ thửa đất, và không có cách nào từ chối ngoài việc mất đơn hàng. Chúng tôi phân tích riêng nhóm nghĩa vụ chuỗi cung ứng này trong bài chuỗi cung ứng xanh cho SME Việt.
Trần thông tin: luật EU vừa cho SME quyền từ chối, và ranh giới nằm ở đâu
Trả lời thẳng: nếu doanh nghiệp bạn không vượt quá bình quân 1.000 lao động trong năm tài chính trước, bạn là "doanh nghiệp được bảo vệ" theo luật EU, và bạn có quyền pháp định từ chối phần câu hỏi vượt quá chuẩn VSME — kể cả khi hợp đồng đã ký buộc bạn phải trả lời.
Đây là thay đổi mới, và nó cụ thể hơn nhiều so với những lời kêu gọi "hãy tiết chế khi hỏi SME" trước đây. Directive (EU) 2026/470 chèn thẳng định nghĩa vào Điều 19a khoản 3 của Directive 2013/34/EU: "'protected undertaking' means an undertaking which: (i) does not exceed, on its balance sheet date, an average number of 1 000 employees during the preceding financial year; and (ii) is in the value chain of a reporting undertaking" — tạm dịch: doanh nghiệp được bảo vệ là doanh nghiệp không vượt bình quân 1.000 lao động trong năm tài chính liền trước và nằm trong chuỗi giá trị của một doanh nghiệp phải báo cáo.
Từ định nghĩa đó, luật trao ba thứ mà một nhà cung cấp Việt Nam nên biết thuộc lòng:
- Quyền từ chối. Nguyên văn: "Protected undertakings shall have the right to decline to provide information exceeding the information specified in the voluntary standards in response to a request made for the purpose of sustainability reporting as required by this Directive."
- Điều khoản hợp đồng trái quyền này không ràng buộc. Nguyên văn: "any contractual provision contrary to point (a) shall not be binding, without however affecting the binding nature of the remaining provisions of the contract" — phần còn lại của hợp đồng vẫn có hiệu lực bình thường, chỉ riêng điều khoản đó bị vô hiệu.
- Khách hàng có nghĩa vụ nói cho bạn biết. Khi hỏi vượt chuẩn, doanh nghiệp báo cáo phải chỉ rõ câu nào vượt chuẩn và báo cho bạn biết bạn có quyền từ chối. Nếu khách gửi một bảng câu hỏi 180 dòng mà không đánh dấu gì cả, đó là dấu hiệu họ chưa cập nhật quy trình.
Có một chi tiết thủ tục rất có lợi cho SME: bạn không phải chứng minh mình dưới 1.000 lao động bằng hồ sơ kiểm toán. Luật cho phép khách hàng dựa vào bản tự khai của bạn, và ghi rõ họ "shall not be required to take steps to verify the information contained in such a self-declaration". Một văn bản tự khai quy mô lao động, ký đóng dấu, là đủ để kích hoạt cơ chế bảo vệ.
Nhưng đây là ranh giới mà bạn phải đọc kỹ, vì hiểu sai chỗ này gây thiệt hại thật. Chính điều luật đó viết tiếp rằng trần thông tin "affects information requests for purposes other than the purpose of sustainability reporting as required by this Directive, including requests for the purpose of complying with Union requirements on undertakings to conduct a due diligence process" — nghĩa là trần này không đụng tới các yêu cầu phục vụ mục đích khác, đặc biệt là yêu cầu phục vụ nghĩa vụ thẩm định. Nói cách khác:
- Khách hỏi số liệu để viết báo cáo bền vững của họ → trần áp dụng, bạn có quyền từ chối phần vượt.
- Khách hỏi để làm thẩm định chuỗi cung ứng theo CSDDD → trần không áp dụng.
- Khách hỏi để khai CBAM hoặc khai EUDR → trần không áp dụng.
- Khách hỏi vì chính sách mua hàng nội bộ của họ, hoặc vì họ muốn chấm điểm nhà cung cấp → luật này không nói gì; đây là chuyện thương mại, và từ chối có thể mất đơn hàng.
Vì vậy lời khuyên thực dụng không phải là "cứ từ chối cho khoẻ". Lời khuyên đúng là: đọc phần dẫn chiếu trong email của khách, tách bảng câu hỏi thành hai cột — trong chuẩn VSME và ngoài chuẩn VSME — rồi trả lời đầy đủ cột thứ nhất trước. Cột thứ nhất chính là thứ bạn nên có sẵn bất kể khách nào hỏi.
Với nhóm CSDDD cũng có một lớp giảm tải, dù yếu hơn. Directive (EU) 2026/470 nâng ngưỡng doanh nghiệp phải thẩm định lên trên 5.000 lao động và trên 1,5 tỷ EUR doanh thu toàn cầu, đồng thời ghi trong phần lý do rằng với đối tác thương mại dưới 5.000 lao động, doanh nghiệp "should request information only where the information cannot reasonably be obtained by other means such as from information they have or other sources" — chỉ nên hỏi khi không thể lấy thông tin bằng cách khác. Đây là chuẩn ứng xử, không phải quyền từ chối, nhưng nó là căn cứ hợp lý để bạn đề nghị khách dùng dữ liệu ngành thay vì bắt bạn đo riêng.

Bộ hồ sơ 20 mục theo VSME: cái gì bạn đã có, cái gì phải đo mới có
Trả lời thẳng: chuẩn VSME có 11 công bố ở Module Cơ bản và 9 công bố bổ sung ở Module Toàn diện. Trong 11 mục cơ bản, phần lớn trả lời được bằng giấy tờ một nhà xưởng Việt Nam đã phải có theo luật trong nước — chỉ nhóm năng lượng và phát thải là thật sự phải đo.
VSME là viết tắt của chuẩn báo cáo bền vững tự nguyện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa niêm yết, do EFRAG soạn và Uỷ ban châu Âu ban hành kèm Khuyến nghị (EU) 2025/1710. Cấu trúc của nó được mô tả nguyên văn như sau: "This Standard has two modules that the undertaking can use to prepare its sustainability report: (a) Basic Module: Disclosures B1 and B2 and Basic Metrics (B3 to B11)… and (b) Comprehensive Module: this module sets datapoints in addition to disclosures B1-B11, which are likely to be requested by banks, investors and corporate clients of the undertaking on top of the Basic Module."
Điều đáng giá với một doanh nghiệp Việt là bảng đối chiếu dưới đây. Cột bên phải cho thấy bạn không bắt đầu từ con số không — bạn bắt đầu từ tủ hồ sơ đã có.
| Mã | Nội dung công bố | Nguồn dữ liệu tại Việt Nam | Đã có hay phải đo? |
|---|---|---|---|
| B1 | Cơ sở lập báo cáo | Đăng ký kinh doanh, sơ đồ pháp nhân, danh sách cơ sở | Đã có |
| B2 | Thực hành, chính sách và sáng kiến chuyển đổi bền vững | Nội quy, chính sách nội bộ; nếu chưa có thì phải soạn | Thường phải soạn mới |
| B3 | Năng lượng và phát thải khí nhà kính | Hoá đơn điện, sổ mua nhiên liệu, định mức lò hơi | Phải đo và tính |
| B4 | Ô nhiễm không khí, nước, đất | Giấy phép môi trường, kết quả quan trắc định kỳ | Đã có |
| B5 | Đa dạng sinh học | Vị trí cơ sở so với khu bảo tồn; hồ sơ đánh giá tác động môi trường | Đã có (phần lớn) |
| B6 | Nước | Hoá đơn nước, giấy phép khai thác nước, hồ sơ nước thải | Đã có |
| B7 | Sử dụng tài nguyên, kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải | Chứng từ chuyển giao chất thải, sổ theo dõi chất thải | Đã có |
| B8 | Lực lượng lao động — đặc điểm chung | Bảng lương, hợp đồng lao động, hồ sơ bảo hiểm xã hội | Đã có |
| B9 | Lực lượng lao động — an toàn sức khoẻ | Hồ sơ an toàn vệ sinh lao động, sổ tai nạn, hồ sơ huấn luyện | Đã có |
| B10 | Lương, thương lượng tập thể và đào tạo | Bảng lương, hồ sơ đào tạo, nội quy lao động đã đăng ký; thoả ước lao động tập thể nếu có | Đã có |
| B11 | Kết án và tiền phạt về tham nhũng, hối lộ | Hồ sơ pháp chế; thường là công bố "không có" | Đã có |
Điểm mấu chốt là phần lớn những mục "Đã có" ở trên không phải giấy tờ nằm im — chúng là những báo cáo định kỳ bạn đang phải nộp cho cơ quan nhà nước hằng năm. Nghĩa là dữ liệu đã được thu thập, đã được rà soát nội bộ, đã có người ký. Việc còn lại là chuyển sang định dạng khách hàng cần, chứ không phải đi tìm từ đầu:
- Báo cáo công tác bảo vệ môi trường — nộp trước 15/01 hằng năm, kỳ 01/01–31/12 (Thông tư 02/2022/TT-BTNMT, hợp nhất 55/VBHN-BNNMT, Điều 66 khoản 2). ⚠️ Nơi nhận đã đổi: từ 29/01/2026 là Sở Nông nghiệp và Môi trường và Uỷ ban nhân dân cấp xã — không còn Sở Tài nguyên và Môi trường hay cấp huyện. Đây là nguồn cho B4, B6, B7.
- Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở — nếu cơ sở của bạn nằm trong danh mục ban hành kèm Quyết định 13/2024/QĐ-TTg (hiệu lực 01/10/2024, thay Quyết định 01/2022/QĐ-TTg), bạn đã phải kiểm kê định kỳ hai năm một lần và gửi Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh trước ngày 31/3 kể từ năm 2025, theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/8/2025). Đây chính là B3 — nếu bạn thuộc danh mục này, mục khó nhất của VSME bạn đã có sẵn.
- Báo cáo công tác an toàn, vệ sinh lao động — nộp trước 10/01 hằng năm; báo cáo tình hình thay đổi lao động — trước 05/6 và 05/12. ⚠️ Nơi nhận nay là Sở Nội vụ (chức năng lao động đã chuyển từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội sang Bộ Nội vụ), dù câu chữ trong thông tư cũ vẫn ghi Sở Lao động – Thương binh và Xã hội; chúng tôi mới đối chiếu được hướng dẫn của Sở Nội vụ TP.HCM, nên bạn hãy kiểm lại theo tỉnh mình. Cộng với hồ sơ khám sức khoẻ định kỳ (ít nhất 1 lần/năm, 6 tháng/lần với nghề nặng nhọc độc hại, người khuyết tật, lao động chưa thành niên và cao tuổi) và thẻ an toàn cho công việc có yêu cầu nghiêm ngặt theo Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 — đây là nguồn cho B8, B9, B10.
- Cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm (từ 1.000 TOE/năm với sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, vận tải; 500 TOE với công trình xây dựng) còn phải báo cáo tiêu thụ năng lượng hằng năm và kiểm toán năng lượng ba năm một lần. ⚠️ Cơ sở pháp lý vừa đổi: Luật sửa đổi số 77/2025/QH15 hiệu lực 01/01/2026, và Nghị định 30/2026/NĐ-CP ngày 21/01/2026 đã thay thế Nghị định 21/2011/NĐ-CP. Danh sách cơ sở trọng điểm nay do Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trước 31/3 hằng năm, không còn do Thủ tướng ban hành.
Riêng B11 có một điểm nhiều doanh nghiệp hiểu sai theo hướng bất lợi cho mình. Luật Phòng, chống tham nhũng đặt hai mức nghĩa vụ khác nhau: Điều 79 yêu cầu mọi doanh nghiệp ban hành quy tắc ứng xử và cơ chế kiểm soát nội bộ — đây là nghĩa vụ tự quản, không có cơ quan nào duyệt; còn cơ chế bắt buộc chặt hơn ở Điều 80 chỉ áp cho công ty đại chúng, tổ chức tín dụng và một số tổ chức xã hội có huy động đóng góp để làm từ thiện. Một SME sản xuất thông thường không thuộc nhóm đó. Vì vậy khi trả lời B11, thứ bạn cần là một bộ quy tắc ứng xử nội bộ đã ban hành — không phải một hồ sơ tuân thủ nặng nề như nhiều bảng câu hỏi ngụ ý. Lưu ý trích dẫn: hãy dùng bản hợp nhất 65/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026, vì luật gốc 2018 đã được sửa ba lần, gần nhất bởi Luật số 132/2025/QH15 hiệu lực 01/7/2026.
Chín công bố của Module Toàn diện — C1 chiến lược và mô hình kinh doanh, C2 mô tả chính sách chuyển đổi, C3 mục tiêu giảm phát thải và lộ trình khí hậu, C4 rủi ro khí hậu, C5 đặc điểm bổ sung của lực lượng lao động, C6 chính sách và quy trình nhân quyền, C7 sự vụ nhân quyền nghiêm trọng, C8 doanh thu từ một số hoạt động bị loại khỏi chỉ số tham chiếu EU, C9 tỷ lệ đa dạng giới trong cơ quan quản trị — nặng hơn hẳn, vì phần lớn là chính sách và mục tiêu chứ không phải số liệu vận hành. Đây là nhóm mà bạn hoàn toàn có thể đàm phán lùi lại nếu khách chỉ đang thu thập cho báo cáo bền vững của họ.
Nhóm B3 là nhóm duy nhất bắt buộc phải có năng lực tính toán mới trả lời được, và cũng là nhóm khách hàng EU hỏi kỹ nhất. Phương pháp và ranh giới Scope 1 – 2 – 3 chúng tôi trình bày riêng trong bài kiểm kê khí nhà kính Scope 1-2-3 cho SME; ở bài này chỉ cần nhớ rằng dữ liệu đầu vào của nó là hoá đơn điện 12 tháng, sổ mua nhiên liệu, và số liệu vận chuyển — ba thứ nằm ở phòng kế toán chứ không phải phòng kỹ thuật.
Một chi tiết kỹ thuật đáng tiền: luật EU ghim đích danh phiên bản chuẩn tính phát thải. Chuẩn báo cáo ESRS E1 — ban hành kèm Commission Delegated Regulation (EU) 2023/2772, Phụ lục I — yêu cầu doanh nghiệp "consider the principles, requirements and guidance provided by the GHG Protocol Corporate Standard (version 2004)" tại đoạn AR 39, dùng Scope 2 Guidance bản 2015 tại AR 45, và Scope 3 Standard bản 2011 tại AR 46. Nếu bạn dựng kiểm kê trên đúng bộ ba phiên bản này, số của bạn ăn khớp thẳng với thứ mà khách hàng EU buộc phải dùng, và bạn tránh được vòng hỏi lại.
Hai cảnh báo phiên bản đi kèm. Thứ nhất, ISO 14064-1:2018 không thay thế được: chính AR 39 ghi rằng nếu doanh nghiệp đã áp dụng phương pháp hạch toán của ISO 14064-1:2018 thì "it shall nevertheless comply with the requirements of this standard (e.g., regarding reporting boundaries and the disclosure of market-based Scope 2 GHG emissions)" — vẫn phải đáp ứng yêu cầu của ESRS, đặc biệt về ranh giới báo cáo và công bố Scope 2 theo phương pháp thị trường. Đừng để ai nói với bạn rằng có chứng chỉ ISO 14064-1 là xong. Thứ hai, ISO 14064-1:2006 đã bị thu hồi từ 19/12/2018; bản hiện hành là bản 2018, và bản này tuy vẫn còn hiệu lực nhưng đã được ISO xếp vào diện chờ sửa đổi. Tài liệu tư vấn còn trích bản 2006 là tài liệu đã lạc hậu gần tám năm.
Điểm dễ hiểu sai nhất là định nghĩa Scope 2 trong bản 2004 đã lỗi thời về phương pháp — cách phân biệt location-based và market-based chỉ xuất hiện ở Scope 2 Guidance bản 2015. Trả lời bảng câu hỏi theo ESRS mà chỉ dùng định nghĩa 2004 là gần như chắc chắn thiếu phần công bố theo phương pháp thị trường.
Khách hàng chấm bạn bằng công cụ nào: EcoVadis, CDP, SMETA
Trả lời thẳng: phần lớn khách hàng EU không tự đọc câu trả lời của bạn. Họ đẩy bạn vào một nền tảng đánh giá bên thứ ba, và điểm số ở đó mới là thứ đi vào quyết định mua hàng. Biết trước nền tảng nào chấm theo tiêu chí gì sẽ tiết kiệm cho bạn cả một vòng làm lại.
Ba công cụ bạn có khả năng gặp nhất, và cách chúng khác nhau:
- EcoVadis — chấm theo bốn chủ đề: môi trường, lao động và nhân quyền, đạo đức kinh doanh, và mua hàng bền vững. Thang điểm 0–100 với năm mức, từ Insufficient (0–24) đến Outstanding (85–100). Huy chương xếp theo phân vị so với toàn bộ công ty được chấm trong 12 tháng trước — Bronze top 35%, Silver top 15%, Gold top 5%, Platinum top 1% — và muốn có huy chương thì phải đạt tối thiểu 30 điểm ở cả bốn chủ đề, không được lệch. Có một câu trong tài liệu của EcoVadis mà mọi doanh nghiệp nên đọc kỹ: huy chương hay huy hiệu "is not a certification or product label", và kết quả chỉ có hiệu lực 12 tháng. Đừng in nó lên bao bì.
- CDP — từ năm 2024 đã gộp ba bộ câu hỏi khí hậu, rừng và nước thành một bộ tích hợp gồm 13 module. Phần khí hậu áp cho mọi đơn vị công bố; phần rừng và nước chỉ hiện khi được yêu cầu hoặc tự chọn. Cơ chế là người mua tạo danh sách yêu cầu trên cổng CDP và bạn nhận email — danh tính khớp bằng mã DUNS, nên nếu doanh nghiệp bạn chưa có mã này thì nên đăng ký trước. Theo thông cáo của CDP ngày 08/01/2026, trong kỳ 2025 có "almost 45,000 suppliers were requested to disclose by 270 leading global corporate buyers".
- SMETA — nghiêng hẳn về đánh giá tại hiện trường chứ không phải bảng câu hỏi trực tuyến, và là chuẩn phổ biến nhất trong dệt may, da giày, điện tử. Sedex mô tả phạm vi là "comprehensive oversight across four key pillars: labour standards, health and safety, environment, and business ethics" (Sedex).
Điểm chung đáng khai thác: ba công cụ này hỏi cùng một tập dữ liệu gốc, chỉ khác cách đóng gói. Nếu bạn đã dựng đủ 11 mục Module Cơ bản của VSME, bạn có nguyên liệu cho cả ba. Ngược lại, nếu bạn làm riêng cho từng nền tảng theo kiểu chạy deadline, bạn sẽ trả giá ba lần cho cùng một việc — và nhiều khả năng ra ba bộ số không khớp nhau, đúng lỗi đã nêu ở phần sau.
Chúng tôi cố tình không đưa số liệu quy mô của EcoVadis trong bài này. Lý do minh bạch: các con số về số doanh nghiệp được đánh giá đăng trên chính website của họ không thống nhất giữa các trang và không trang nào ghi kỳ chốt, nên không đủ điều kiện để trích dẫn.
Ai làm mục nào: bảng phân vai để không dồn hết lên một người
Trả lời thẳng: lỗi tổ chức phổ biến nhất là giao trọn bảng câu hỏi cho một người — thường là nhân viên phụ trách xuất nhập khẩu, vì họ là người nhận email. Đó là cách chắc chắn nhất để hồ sơ trễ và sai, vì dữ liệu cần thu nằm rải ở ít nhất năm bộ phận khác nhau.
Bảng câu hỏi ESG không phải việc của một phòng. Nó là việc thu thập chéo phòng ban, và người nhận email nên đóng vai điều phối chứ không phải vai người trả lời. Bảng dưới đây là cách phân vai chúng tôi dùng khi triển khai cho khách hàng sản xuất.
| Nhóm công bố | Bộ phận chủ trì | Bộ phận phối hợp | Vì sao đặt ở đó |
|---|---|---|---|
| B1 — Cơ sở lập báo cáo | Pháp chế / Hành chính | Ban giám đốc | Cần bản đồ pháp nhân và danh sách cơ sở chính xác |
| B2 — Chính sách và sáng kiến | Ban giám đốc | Nhân sự, Sản xuất | Là cam kết cấp công ty, không uỷ quyền xuống được |
| B3 — Năng lượng và phát thải | Kế toán | Kỹ thuật / Cơ điện | Dữ liệu gốc là hoá đơn và chứng từ mua, không phải đồng hồ đo |
| B4, B6 — Ô nhiễm và nước | An toàn – Môi trường (HSE) | Kỹ thuật | Trùng với hồ sơ giấy phép môi trường đang quản |
| B5 — Đa dạng sinh học | HSE | Hành chính | Chủ yếu là xác định vị trí và đối chiếu quy hoạch |
| B7 — Chất thải và tuần hoàn | HSE | Kho, Mua hàng | Chứng từ chuyển giao chất thải đã phải lưu theo luật |
| B8, B9, B10 — Lao động | Nhân sự | Công đoàn, HSE | Ba mục này chiếm khối lượng lớn nhất và nằm trọn ở nhân sự |
| B11 — Tham nhũng, hối lộ | Pháp chế | Ban giám đốc | Cần rà soát hồ sơ xử phạt và ký xác nhận |
| Toàn bộ — điều phối, rà soát, gửi | Người nhận email (XNK/Sales) | Tất cả | Giữ vai điều phối và đầu mối đối thoại với khách |
Điểm đáng chú ý nhất trong bảng này là B3 nên đặt ở kế toán, không phải kỹ thuật. Đây là điều đi ngược trực giác của phần lớn doanh nghiệp. Lý do đơn giản: chuẩn tính phát thải dùng dữ liệu hoạt động — số kWh đã mua, số lít dầu đã mua, số tấn hàng đã vận chuyển — và những con số đó tồn tại dưới dạng chứng từ kế toán có thể đối chiếu, chứ không phải dưới dạng ghi chép vận hành. Giao cho kỹ thuật thường dẫn tới việc đi đọc đồng hồ đo, mất nhiều tuần, rồi ra con số không khớp hoá đơn và không kiểm toán được.
Thứ tự làm: bốn bước, và vì sao đảo thứ tự là phải làm lại
Trả lời thẳng: làm đúng thứ tự thì mỗi dữ liệu thu một lần dùng được cho mọi khách hàng. Làm sai thứ tự — điền bảng câu hỏi trước, xác định phạm vi sau — thì mỗi khách hàng mới là một lần đo lại từ đầu.
Bốn bước dưới đây có thứ tự bắt buộc, và lý do của mỗi thứ tự đều là lý do thực dụng chứ không phải hình thức.
- Bước 1 — Phân loại yêu cầu và tự khai quy mô. Xác định bảng câu hỏi thuộc cơ chế nào trong Bảng 1, rồi phát hành văn bản tự khai quy mô lao động nếu bạn dưới ngưỡng 1.000. Làm bước này trước vì nó quyết định bạn phải trả lời bao nhiêu phần trăm bảng câu hỏi. Bỏ qua bước này là tự nguyện làm nhiều hơn nghĩa vụ.
- Bước 2 — Chốt ranh giới tổ chức và kỳ báo cáo. Báo cáo cho pháp nhân nào, gồm những cơ sở nào, kỳ nào. Phải làm trước khi thu số liệu, vì đổi ranh giới sau khi đã thu là phải thu lại toàn bộ. Nên chọn kỳ trùng năm tài chính để dùng chung chứng từ kế toán.
- Bước 3 — Thu dữ liệu đã có, rồi mới đo cái chưa có. Rút hết những mục "Đã có" ở Bảng 2 ra trước. Việc này thường lấp được phần lớn bảng câu hỏi và cho bạn thấy chính xác còn thiếu gì — thay vì đo tràn lan.
- Bước 4 — Tính phát thải và soạn phần chính sách. Chỉ đến đây mới tính B3 và soạn B2. Đặt cuối vì đây là hai mục tốn công nhất, và vì phạm vi của chúng phụ thuộc kết quả ba bước trên.
Có một hệ quả tài chính đáng nói ở bước 2. Nếu bạn chọn kỳ báo cáo trùng năm tài chính và ranh giới trùng pháp nhân, thì bộ dữ liệu này dùng lại được cho hồ sơ vay tín dụng xanh và cho báo cáo gửi khách hàng khác mà không phải làm lại. Nếu chọn lệch, mỗi mục đích là một bộ số riêng. Chúng tôi bàn kỹ chuyện chọn khung báo cáo trong bài báo cáo ESG theo chuẩn GRI và ISSB cho SME.
Thời gian phụ thuộc biến nào, và vì sao không ai nói được số ngày
Trả lời thẳng: bất kỳ ai báo cho bạn một con số ngày cố định mà chưa xem hồ sơ của bạn đều đang đoán. Thời lượng của việc này không phụ thuộc vào độ khó của bảng câu hỏi — nó phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tình trạng dữ liệu sẵn có của bạn.
Chúng tôi không công bố một con số ngày ở đây, vì không có tổ chức nào công bố định mức kiểm chứng được cho loại công việc này, và một con số bịa ra sẽ khiến bạn lập kế hoạch sai. Thứ hữu ích hơn là danh sách biến số — bạn tự chấm doanh nghiệp mình trên năm biến dưới đây sẽ ước lượng được sát hơn bất kỳ con số trung bình nào.
| Biến số | Tình huống nhẹ | Tình huống nặng | Mức ảnh hưởng tới thời lượng |
|---|---|---|---|
| Hoá đơn điện và nhiên liệu 12 tháng | Lưu đủ, có file mềm | Thiếu tháng, chỉ có bản giấy, phải xin lại điện lực | Cao nhất — đây là đường găng thường gặp |
| Số cơ sở và pháp nhân | Một nhà xưởng, một pháp nhân | Nhiều xưởng, có gia công ngoài | Cao |
| Hồ sơ môi trường | Giấy phép còn hiệu lực, quan trắc đầy đủ | Giấy phép hết hạn hoặc chưa có | Cao — có thể phải xử lý tuân thủ trước |
| Người chịu trách nhiệm | Có người được giao chính thức | Kiêm nhiệm, không có thẩm quyền yêu cầu dữ liệu | Trung bình đến cao |
| Phạm vi khách yêu cầu | Chỉ Module Cơ bản | Toàn diện + kiểm chứng bên thứ ba | Trung bình |
Trong năm biến đó, biến đầu tiên gần như luôn là đường găng. Lý do rất đời thường: hoá đơn điện của nhiều nhà xưởng Việt Nam không được lưu tập trung, một số kỳ chỉ còn bản giấy, và việc xin lại dữ liệu tiêu thụ từ công ty điện lực mất thời gian không nằm trong tay doanh nghiệp. Nếu bạn chỉ làm được một việc sau khi đọc bài này, hãy đi thu thập đủ 12 tháng hoá đơn điện và sổ mua nhiên liệu — trước cả khi biết khách hàng sẽ hỏi gì.
Năm lỗi khiến hồ sơ bị trả lại
Trả lời thẳng: hồ sơ bị trả lại hiếm khi vì số liệu xấu. Nó bị trả lại vì số liệu không đối chiếu được, không nêu phạm vi, hoặc mâu thuẫn giữa các mục.
- Không nêu kỳ số liệu. Một con số phát thải hay tiêu thụ điện không kèm kỳ chốt là con số vô nghĩa với người đánh giá. Mọi số phải ghi rõ kỳ từ ngày nào đến ngày nào.
- Ranh giới mỗi mục một khác. Mục năng lượng tính cả hai nhà xưởng, mục lao động chỉ tính một. Đây là lỗi bị bắt nhiều nhất khi có rà soát chéo.
- Ghi thoả ước lao động tập thể như một nghĩa vụ. Bộ luật Lao động không buộc doanh nghiệp phải ký thoả ước — nó là kết quả của thương lượng tập thể, và chỉ khi đã ký mới phát sinh nghĩa vụ gửi một bản trong 10 ngày. Câu trả lời đúng cho mục này là "tự nguyện, hiện chưa có" nếu bạn chưa ký, chứ không phải tự nhận mình đang thiếu tuân thủ.
- Trả lời "không áp dụng" mà không giải thích. Với công bố như B5 đa dạng sinh học, câu trả lời đúng là nêu vị trí cơ sở và căn cứ vì sao không liên quan, không phải để trống.
- Đưa cam kết chưa có kế hoạch. Viết "hướng tới trung hoà carbon" mà không có mốc, phạm vi, cách đo là mời gọi câu hỏi tiếp theo — và ở EU là rủi ro pháp lý về quảng cáo môi trường.
- Trả lời vượt phần mình biết. Điền số Scope 3 ước chừng cho có thay vì ghi rõ chưa tính được. Số sai tệ hơn số trống, vì nó phá độ tin cậy của toàn bộ hồ sơ.
Ranh giới chống greenwashing khi trả lời bảng câu hỏi
Trả lời thẳng: mọi phát biểu về môi trường trong hồ sơ gửi khách hàng EU đều là phát biểu có hệ quả. Nguyên tắc an toàn là chỉ nói điều bạn đo được, và luôn kèm phạm vi.
Ba quy tắc thực hành, áp được ngay:
- Không dùng từ tuyệt đối. "Thân thiện môi trường", "xanh", "bền vững" đứng một mình là những từ không kiểm chứng được. Thay bằng phát biểu có số và có phạm vi: giảm bao nhiêu, so với kỳ nào, đo theo phương pháp nào.
- Tách "đã làm" khỏi "dự kiến làm". Hai loại này phải nằm ở hai mục khác nhau trong hồ sơ. Trộn lẫn là cách nhanh nhất để một cam kết tương lai bị đọc thành một thành tích đã đạt.
- Chứng nhận phải ghi rõ phạm vi và thời hạn. Một chứng nhận cấp cho một dây chuyền không phải chứng nhận cho cả nhà máy. Chúng tôi phân tích cách đọc và cách dùng các nhãn này trong bài nhãn xanh và chống greenwashing cho SME.
Cần lưu ý là nhiều khách hàng EU không tự thiết kế bảng câu hỏi mà mua dịch vụ đánh giá bên thứ ba, và các bộ tiêu chí đó soi đúng những chỗ nói trên. Chuẩn đánh giá lao động phổ biến trong ngành sản xuất là SMETA, mà Sedex mô tả là "comprehensive oversight across four key pillars: labour standards, health and safety, environment, and business ethics" (Sedex). Nếu bạn đã từng qua một kỳ đánh giá kiểu này, phần lớn dữ liệu cho nhóm B8–B10 của VSME đã nằm sẵn trong hồ sơ đó.
Tự làm hay thuê tư vấn: bốn câu hỏi để tự quyết
Trả lời thẳng: phần lớn Module Cơ bản là việc doanh nghiệp nên tự làm và tự giữ năng lực, vì dữ liệu nằm trong tay bạn và sẽ phải cập nhật hằng năm. Thuê ngoài có giá trị rõ nhất ở hai chỗ: tính phát thải lần đầu, và đọc đúng phạm vi nghĩa vụ pháp lý.
Bốn câu hỏi để tự quyết, không cần ai tư vấn:
- Bạn đã có người được giao chính thức chưa? Chưa có thì việc đầu tiên là giao người, không phải thuê tư vấn. Không có đầu mối nội bộ thì tư vấn cũng không lấy được dữ liệu.
- Khách đã đặt hạn chưa, và hạn đó còn bao lâu? Hạn gấp và dữ liệu chưa sẵn là tình huống thuê ngoài hợp lý nhất.
- Đây là khách đầu tiên hỏi hay khách thứ ba? Đến khách thứ hai, thứ ba mà vẫn làm thủ công từ đầu mỗi lần thì vấn đề là quy trình, không phải nhân lực.
- Bạn có nằm trong ngành CBAM hoặc EUDR không? Nếu có, phần nghĩa vụ đó là điều kiện thông quan chứ không phải câu hỏi tuỳ chọn, và sai sót ở đó có giá cao hơn hẳn.
GROW làm việc này theo phương pháp GROW Green Pathway gồm bốn giai đoạn — xác định chủ đề trọng yếu, dựng dữ liệu nền, lập lộ trình, rồi báo cáo và cải tiến — với chủ trương xây năng lực nội bộ để doanh nghiệp tự vận hành được sau đó, thay vì phụ thuộc tư vấn dài hạn. Chi tiết phạm vi và các gói dịch vụ có ở trang Tư vấn Chuyển đổi Xanh; phần hồ sơ tuân thủ CBAM và EUDR nằm ở trang Thị trường & Xuất khẩu. Nếu bạn vừa nhận một bảng câu hỏi và chưa biết nó thuộc cơ chế nào trong Bảng 1, hãy gửi thông tin cho đội ngũ GROW — bước phân loại yêu cầu là bước ngắn nhất và cũng là bước quyết định khối lượng công việc còn lại.
Ba mốc thời gian đang có hiệu lực, và ba mốc đã chết
Trả lời thẳng: đây là lĩnh vực mà tài liệu cũ nguy hiểm hơn không có tài liệu. Riêng trong 12 tháng qua, cả ba khối quy định lớn của EU đều bị sửa, và phần lớn bài viết tiếng Việt đang lưu hành vẫn dẫn mốc đã bị thay.
| Nội dung | Mốc / ngưỡng ĐANG có hiệu lực | Mốc / ngưỡng ĐÃ CHẾT | Văn bản thay thế |
|---|---|---|---|
| Ngưỡng doanh nghiệp EU phải báo cáo bền vững | >450 triệu EUR và >1.000 lao động | Các ngưỡng thấp hơn theo CSRD bản 2022 | Directive (EU) 2026/470, hiệu lực ngày thứ 20 sau công bố 26/02/2026 |
| Ngưỡng doanh nghiệp EU phải thẩm định chuỗi cung ứng | >5.000 lao động và >1,5 tỷ EUR | >1.000 lao động và >450 triệu EUR | Directive (EU) 2026/470, Điều 4 |
| EUDR — doanh nghiệp lớn và vừa | 30/12/2026 | 30/12/2025 | Regulation (EU) 2025/2650, hiệu lực 26/12/2025 |
| EUDR — siêu nhỏ, nhỏ và cá nhân | 30/6/2027 | 30/6/2026 | Regulation (EU) 2025/2650 (thay toàn bộ Điều 38) |
| EUDR — mốc xác định doanh nghiệp siêu nhỏ/nhỏ | Thành lập trước 31/12/2024 | Thành lập trước 31/12/2020 | Regulation (EU) 2025/2650 |
| CBAM — bắt đầu bán chứng chỉ | 01/02/2027 | 01/01/2026 | Regulation (EU) 2025/2083 |
| CBAM — lần nộp trả chứng chỉ đầu tiên (cho năm 2026) | 30/9/2027 | — | Regulation (EU) 2025/2083 |
| CBAM — ngưỡng miễn trừ | 50 tấn cộng dồn/năm | 150 EUR mỗi lô hàng | Regulation (EU) 2025/2083, Điều 2a + Phụ lục VII |
| Hạn nộp báo cáo công tác bảo vệ môi trường (Việt Nam) | Trước 15/01 năm kế tiếp | Trước 05/01 | Thông tư 07/2025/TT-BTNMT ngày 28/02/2025 |
Riêng CBAM có một hiểu lầm phổ biến đến mức đáng tách riêng ra nói. Việc giai đoạn chính thức bắt đầu từ 01/01/2026 không có nghĩa là phải nộp chứng chỉ trong năm 2026. Nghĩa vụ bắt đầu từ mốc đó là nghĩa vụ của nhà nhập khẩu EU về việc xin tư cách khai báo và theo dõi phát thải; còn chứng chỉ chỉ được bán từ 01/02/2027 và lần khai báo cũng như nộp trả đầu tiên là 30/9/2027 cho năm 2026. Với nhà cung cấp Việt Nam, hệ quả thực tế là: bạn có thời gian đến quý III/2027 để hoàn thiện số liệu phát thải, nhưng khách hàng sẽ hỏi bạn ngay trong 2026, vì họ phải theo dõi từ bây giờ. Không có số của bạn, họ dùng giá trị mặc định — thường bất lợi hơn số thật.
Thêm một lưu ý về bản chất ngưỡng 50 tấn: đây là con số động theo thiết kế. Điều 2a khoản 3 buộc Uỷ ban rà soát lại trước ngày 30/4 hằng năm và điều chỉnh bằng văn bản uỷ quyền nếu ngưỡng lệch quá 15 tấn so với mức cần thiết. Tính đến 05/8/2026 chưa có văn bản điều chỉnh nào, nên 50 tấn còn hiệu lực — nhưng đừng ghi con số này vào quy trình nội bộ như một hằng số vĩnh viễn.
Cuối cùng, một điều chưa phải là luật và bạn nên cẩn thận với những ai nói ngược lại: đề xuất mở rộng CBAM sang hàng hoá hạ nguồn (COM(2025) 989, thủ tục 2025/0419(COD)) mới chỉ là đề xuất. Hội đồng chốt lập trường ngày 12/6/2026, Nghị viện châu Âu chưa bỏ phiếu. Mọi con số về số lượng sản phẩm hạ nguồn hay mốc áp dụng đang lưu hành đều chưa có giá trị pháp lý. Chúng tôi tổng hợp phần CBAM chi tiết hơn trong bài CBAM là gì và hướng dẫn tuân thủ cho SME Việt xuất khẩu sang EU.
Hai điểm nữa về EUDR mà tài liệu cũ hầu như đều sai. Thứ nhất, từ 26/12/2025 mô hình nghĩa vụ đã đổi về cấu trúc, không chỉ đổi ngày: doanh nghiệp ở khâu sau không còn phải tự nộp bản khai thẩm định riêng, trách nhiệm dồn về operator đầu tiên đưa hàng vào thị trường EU. Thứ hai, Uỷ ban châu Âu đã nói rõ không đề xuất hoãn lần thứ ba, với lý do "the Commission does not consider it appropriate to propose further amendments to the basic legal text" (COM(2026) 191 ngày 04/5/2026). Kế hoạch dựa trên giả định "chắc lại hoãn" là kế hoạch rủi ro.
Một cảnh báo cuối về phạm vi: danh mục mã HS thuộc EUDR vẫn đang trong quá trình điều chỉnh bằng văn bản uỷ quyền chưa hoàn tất tại thời điểm bài này cập nhật, nên đừng coi danh mục sản phẩm là đã chốt — hãy kiểm lại theo mã HS cụ thể của bạn tại thời điểm ký hợp đồng. Với CBAM, ngưỡng 50 tấn cũng là ngưỡng "ban đầu" theo nguyên văn quy định, và có cơ chế rà soát lại.
Bảng câu hỏi ESG từ khách hàng EU không phải bài kiểm tra về mức độ xanh của doanh nghiệp bạn — nó là bài kiểm tra về mức độ tổ chức của hồ sơ bạn đang có; và kể từ tháng 3/2026, một nhà cung cấp Việt Nam dưới 1.000 lao động có quyền pháp định từ chối phần câu hỏi vượt quá chuẩn VSME khi câu hỏi đó phục vụ báo cáo bền vững của khách, nhưng không có quyền đó khi câu hỏi phục vụ thẩm định chuỗi cung ứng, khai CBAM hay khai EUDR.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp tôi có 300 lao động, khách EU gửi bảng câu hỏi 180 dòng. Tôi có phải trả lời hết không?
Không nhất thiết. Với 300 lao động, bạn là "doanh nghiệp được bảo vệ" theo Directive (EU) 2026/470, và có quyền pháp định từ chối phần câu hỏi vượt quá chuẩn tự nguyện VSME — nhưng chỉ khi câu hỏi đó phục vụ báo cáo bền vững của khách theo CSRD. Nếu khách hỏi để làm thẩm định chuỗi cung ứng theo CSDDD, để khai CBAM, để khai EUDR, hoặc đơn giản vì chính sách mua hàng nội bộ của họ, thì quyền này không áp dụng. Việc đầu tiên cần làm là đọc email kèm theo để xác định khách viện dẫn cơ chế nào.
Làm sao chứng minh doanh nghiệp tôi dưới 1.000 lao động?
Bằng một văn bản tự khai, ký và đóng dấu. Directive (EU) 2026/470 cho phép doanh nghiệp báo cáo dựa vào bản tự khai của bạn và ghi rõ họ không bắt buộc phải thực hiện các bước để kiểm chứng thông tin trong bản tự khai đó. Họ chỉ không được dựa vào bản tự khai nếu biết, hoặc có cơ sở hợp lý để biết, rằng nó sai rõ ràng. Bạn không cần hồ sơ kiểm toán.
Hợp đồng của tôi đã ký có điều khoản buộc cung cấp mọi thông tin ESG khách yêu cầu. Điều khoản đó còn hiệu lực không?
Riêng phần trái với trần thông tin thì không. Directive (EU) 2026/470 quy định mọi điều khoản hợp đồng trái với quyền từ chối này "không có hiệu lực ràng buộc", đồng thời nói rõ phần còn lại của hợp đồng vẫn giữ nguyên hiệu lực. Nghĩa là bạn không mất cả hợp đồng, chỉ riêng điều khoản đó bị vô hiệu — và cũng chỉ trong phạm vi câu hỏi phục vụ báo cáo bền vững.
Chuẩn bị bộ hồ sơ này mất bao lâu?
Chúng tôi không đưa con số ngày, vì không có tổ chức nào công bố định mức kiểm chứng được cho loại công việc này và một con số bịa sẽ khiến bạn lập kế hoạch sai. Thời lượng phụ thuộc chủ yếu vào năm biến: mức đầy đủ của hoá đơn điện và nhiên liệu 12 tháng, số cơ sở và pháp nhân, tình trạng hồ sơ môi trường, việc đã có người được giao chính thức chưa, và phạm vi khách yêu cầu. Biến đầu tiên gần như luôn là đường găng, vì xin lại dữ liệu tiêu thụ điện từ công ty điện lực mất thời gian nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp.
Cơ sở của tôi đã kiểm kê khí nhà kính theo quy định Việt Nam. Số đó dùng trả lời khách EU được không?
Dùng được làm nền, nhưng cần kiểm lại phương pháp. Nếu cơ sở thuộc danh mục ban hành kèm Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, bạn đã phải kiểm kê hai năm một lần và gửi Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh trước ngày 31/3 kể từ năm 2025. Tuy nhiên chuẩn ESRS E1 của EU ghim đích danh phiên bản: GHG Protocol Corporate Standard bản 2004, Scope 2 Guidance bản 2015 và Scope 3 Standard bản 2011. Điểm hay bị thiếu nhất là công bố Scope 2 theo phương pháp thị trường, vốn chỉ có trong bản hướng dẫn 2015.
Có chứng chỉ ISO 14064-1 thì đủ đáp ứng yêu cầu của khách EU chưa?
Chưa. Chuẩn ESRS E1 ghi rõ rằng nếu doanh nghiệp đã áp dụng phương pháp hạch toán của ISO 14064-1:2018 thì vẫn phải đáp ứng các yêu cầu của ESRS, đặc biệt về ranh giới báo cáo và công bố phát thải Scope 2 theo phương pháp thị trường. Ngoài ra cần lưu ý ISO 14064-1:2006 đã bị thu hồi từ 19/12/2018, nên tài liệu nào còn dẫn bản 2006 là đã lạc hậu.
Chúng tôi chưa có thoả ước lao động tập thể. Trả lời mục này thế nào cho đúng?
Trả lời là tự nguyện và hiện chưa có — không phải tự nhận thiếu tuân thủ. Bộ luật Lao động không buộc doanh nghiệp phải ký thoả ước lao động tập thể; đó là kết quả của thương lượng tập thể, và chỉ khi đã ký mới phát sinh nghĩa vụ gửi một bản trong thời hạn 10 ngày. Thứ thực sự bắt buộc là nội quy lao động: doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động trở lên phải có nội quy bằng văn bản và đăng ký trong 10 ngày kể từ ngày ban hành.
Huy chương EcoVadis có phải là chứng nhận để in lên bao bì không?
Không. Tài liệu của chính EcoVadis nêu rõ huy chương hay huy hiệu "không phải là chứng nhận hay nhãn sản phẩm", và kết quả chỉ có hiệu lực 12 tháng. Huy chương xếp theo phân vị so với toàn bộ công ty được chấm trong 12 tháng trước, nên thứ hạng có thể đổi dù điểm của bạn giữ nguyên. Muốn có huy chương còn phải đạt tối thiểu 30 điểm ở cả bốn chủ đề.
Nguồn tham khảo
- Directive (EU) 2026/470 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu ngày 24/02/2026 sửa đổi các Directive 2006/43/EC, 2013/34/EU, (EU) 2022/2464 và (EU) 2024/1760 (gói Omnibus I) — Công báo EU 26/02/2026: định nghĩa "protected undertaking", quyền từ chối, Điều 29ca, ngưỡng CSRD và CSDDD
- Khuyến nghị (EU) 2025/1710 của Uỷ ban châu Âu ngày 30/7/2025 về chuẩn báo cáo bền vững tự nguyện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (VSME) — Công báo EU 05/8/2025: cấu trúc Module Cơ bản B1–B11 và Module Toàn diện C1–C9
- Khuyến nghị VSME — bản PDF trên trang Uỷ ban châu Âu, C(2025) 4984 final ngày 30/7/2025
- Regulation (EU) 2025/2083 ngày 08/10/2025 sửa đổi Regulation (EU) 2023/956 về đơn giản hoá và tăng cường CBAM — Công báo EU 17/10/2025: Điều 2a và Phụ lục VII, ngưỡng 50 tấn
- Regulation (EU) 2023/956 thiết lập CBAM — bản hợp nhất ngày 20/10/2025 (đã bao gồm Điều 2a và Phụ lục VII; bản gốc 2023 KHÔNG có hai nội dung này)
- Regulation (EU) 2025/2650 — Công báo EU 23/12/2025, hiệu lực 26/12/2025: thay toàn bộ Điều 38 EUDR, dời mốc áp dụng sang 30/12/2026 và 30/6/2027
- Regulation (EU) 2023/1115 về hàng hoá không gây phá rừng (EUDR) — văn bản gốc: Điều 4(2), Điều 9(1)(d) toạ độ địa lý, Điều 9(1)(e) thông tin nhà cung cấp, bảy nhóm hàng
- Commission Delegated Regulation (EU) 2023/2772 — chuẩn ESRS, Phụ lục I: ESRS E1 đoạn AR 39, AR 45, AR 46 ghim phiên bản GHG Protocol Corporate Standard 2004, Scope 2 Guidance 2015, Scope 3 Standard 2011
- Thông tư 02/2022/TT-BTNMT quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường — văn bản hợp nhất 55/VBHN-BNNMT, Điều 66 khoản 2 (hạn nộp báo cáo công tác bảo vệ môi trường trước 15/01, sửa bởi Thông tư 07/2025/TT-BTNMT ngày 28/02/2025)
- Luật Bảo vệ môi trường — văn bản hợp nhất 98/VBHN-VPQH ngày 10/4/2026, Công báo số 254 ngày 28/4/2026 (Điều 39 giấy phép môi trường)
- Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường — văn bản hợp nhất 49/VBHN-BNNMT ngày 17/4/2026
- Nghị định 119/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, hiệu lực 01/8/2025 (kiểm kê định kỳ hai năm một lần, gửi UBND cấp tỉnh trước 31/3 từ năm 2025)
- Quyết định 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/8/2024 ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải kiểm kê, hiệu lực 01/10/2024 (thay Quyết định 01/2022/QĐ-TTg)
- Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 — Công báo số 993+994 ngày 26/12/2019 (Điều 75, 77 thoả ước lao động tập thể; Điều 118, 119 nội quy lao động)
- Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 — Công báo số 871+872 ngày 29/7/2015 (Điều 14 huấn luyện, Điều 21 khám sức khoẻ định kỳ)
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP — Công báo số 1203+1204 ngày 28/12/2020, Điều 4 khoản 2 (báo cáo tình hình thay đổi lao động trước 05/6 và 05/12)
- Luật Phòng, chống tham nhũng — văn bản hợp nhất 65/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 (Điều 79 áp cho mọi doanh nghiệp; Điều 80 chỉ áp cho công ty đại chúng, tổ chức tín dụng và một số tổ chức xã hội)
- EVFTA "tiếp sức" hàng Việt vượt tiêu chuẩn xanh, mở rộng thị phần tại EU — Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương (số liệu Cục Hải quan: năm 2025 và 5 tháng đầu năm 2026)
- SMETA vs in-house audits — Sedex (bốn trụ cột SMETA: labour standards, health and safety, environment, business ethics)